| số nhiều | moshavs |
moshav life
cuộc sống ở moshav
moshav community
cộng đồng moshav
moshav culture
văn hóa moshav
moshav farming
nông nghiệp moshav
moshav family
gia đình moshav
moshav tradition
truyền thống moshav
moshav economy
nền kinh tế moshav
moshav history
lịch sử moshav
moshav lifestyle
phong cách sống moshav
moshav development
sự phát triển của moshav
many families live in a moshav.
Nhiều gia đình sống trong một moshav.
the moshav is known for its agricultural community.
Moshav này nổi tiếng với cộng đồng nông nghiệp của nó.
life in a moshav is peaceful and close-knit.
Cuộc sống trong một moshav yên bình và gắn bó.
we visited a moshav during our trip to israel.
Chúng tôi đã đến thăm một moshav trong chuyến đi của chúng tôi đến israel.
the moshav hosts various cultural events each year.
Moshav tổ chức nhiều sự kiện văn hóa mỗi năm.
children in the moshav learn about farming from a young age.
Trẻ em trong moshav học về nông nghiệp từ khi còn nhỏ.
living in a moshav allows for a sustainable lifestyle.
Sống trong một moshav cho phép một lối sống bền vững.
the community in the moshav supports local businesses.
Cộng đồng trong moshav hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
many moshavim have their own unique traditions.
Nhiều moshavim có những truyền thống độc đáo của riêng họ.
we enjoyed fresh produce from the moshav's market.
Chúng tôi đã tận hưởng những sản phẩm tươi ngon từ chợ của moshav.
moshav life
cuộc sống ở moshav
moshav community
cộng đồng moshav
moshav culture
văn hóa moshav
moshav farming
nông nghiệp moshav
moshav family
gia đình moshav
moshav tradition
truyền thống moshav
moshav economy
nền kinh tế moshav
moshav history
lịch sử moshav
moshav lifestyle
phong cách sống moshav
moshav development
sự phát triển của moshav
many families live in a moshav.
Nhiều gia đình sống trong một moshav.
the moshav is known for its agricultural community.
Moshav này nổi tiếng với cộng đồng nông nghiệp của nó.
life in a moshav is peaceful and close-knit.
Cuộc sống trong một moshav yên bình và gắn bó.
we visited a moshav during our trip to israel.
Chúng tôi đã đến thăm một moshav trong chuyến đi của chúng tôi đến israel.
the moshav hosts various cultural events each year.
Moshav tổ chức nhiều sự kiện văn hóa mỗi năm.
children in the moshav learn about farming from a young age.
Trẻ em trong moshav học về nông nghiệp từ khi còn nhỏ.
living in a moshav allows for a sustainable lifestyle.
Sống trong một moshav cho phép một lối sống bền vững.
the community in the moshav supports local businesses.
Cộng đồng trong moshav hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
many moshavim have their own unique traditions.
Nhiều moshavim có những truyền thống độc đáo của riêng họ.
we enjoyed fresh produce from the moshav's market.
Chúng tôi đã tận hưởng những sản phẩm tươi ngon từ chợ của moshav.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay