moshing crowd
khán giả quẩy
moshing pit
khu vực quẩy
moshing experience
trải nghiệm quẩy
moshing energy
năng lượng quẩy
moshing session
buổi quẩy
moshing zone
khu vực quẩy
moshing fans
fan quẩy
moshing style
phong cách quẩy
moshing culture
văn hóa quẩy
moshing safety
an toàn khi quẩy
during the concert, the crowd started moshing to the heavy beats.
Trong suốt buổi hòa nhạc, đám đông bắt đầu chơi moshing theo nhịp điệu mạnh mẽ.
he loves moshing at punk rock shows with his friends.
Anh ấy thích chơi moshing tại các buổi hòa nhạc punk rock với bạn bè của mình.
moshing can be a thrilling experience for many concertgoers.
Chơi moshing có thể là một trải nghiệm thú vị đối với nhiều khán giả.
she got injured while moshing in the front row.
Cô ấy bị thương khi đang chơi moshing ở hàng đầu.
the band encouraged moshing during their energetic performance.
Ban nhạc khuyến khích chơi moshing trong suốt buổi biểu diễn sôi động của họ.
he captured the excitement of moshing in his photographs.
Anh ấy đã ghi lại sự phấn khích của việc chơi moshing trong những bức ảnh của mình.
they formed a circle for moshing during the heavy metal song.
Họ đã tạo thành một vòng tròn để chơi moshing trong suốt bài hát heavy metal.
many fans enjoy the adrenaline rush of moshing at live shows.
Nhiều người hâm mộ thích cảm giác hưng phấn của việc chơi moshing tại các buổi biểu diễn trực tiếp.
after moshing, they were all covered in sweat and smiles.
Sau khi chơi moshing, tất cả họ đều đổ mồ hôi và nở nụ cười.
the energy in the room escalated as moshing began.
Năng lượng trong phòng tăng lên khi bắt đầu chơi moshing.
moshing crowd
khán giả quẩy
moshing pit
khu vực quẩy
moshing experience
trải nghiệm quẩy
moshing energy
năng lượng quẩy
moshing session
buổi quẩy
moshing zone
khu vực quẩy
moshing fans
fan quẩy
moshing style
phong cách quẩy
moshing culture
văn hóa quẩy
moshing safety
an toàn khi quẩy
during the concert, the crowd started moshing to the heavy beats.
Trong suốt buổi hòa nhạc, đám đông bắt đầu chơi moshing theo nhịp điệu mạnh mẽ.
he loves moshing at punk rock shows with his friends.
Anh ấy thích chơi moshing tại các buổi hòa nhạc punk rock với bạn bè của mình.
moshing can be a thrilling experience for many concertgoers.
Chơi moshing có thể là một trải nghiệm thú vị đối với nhiều khán giả.
she got injured while moshing in the front row.
Cô ấy bị thương khi đang chơi moshing ở hàng đầu.
the band encouraged moshing during their energetic performance.
Ban nhạc khuyến khích chơi moshing trong suốt buổi biểu diễn sôi động của họ.
he captured the excitement of moshing in his photographs.
Anh ấy đã ghi lại sự phấn khích của việc chơi moshing trong những bức ảnh của mình.
they formed a circle for moshing during the heavy metal song.
Họ đã tạo thành một vòng tròn để chơi moshing trong suốt bài hát heavy metal.
many fans enjoy the adrenaline rush of moshing at live shows.
Nhiều người hâm mộ thích cảm giác hưng phấn của việc chơi moshing tại các buổi biểu diễn trực tiếp.
after moshing, they were all covered in sweat and smiles.
Sau khi chơi moshing, tất cả họ đều đổ mồ hôi và nở nụ cười.
the energy in the room escalated as moshing began.
Năng lượng trong phòng tăng lên khi bắt đầu chơi moshing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay