motes

[Mỹ]/məʊts/
[Anh]/moʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hạt nhỏ hoặc đốm; hạt bụi (số nhiều của mote)

Cụm từ & Cách kết hợp

dust motes

các hạt bụi

light motes

các hạt ánh sáng

floating motes

các hạt nổi

motes dance

các hạt khiêu vũ

golden motes

các hạt vàng

tiny motes

các hạt nhỏ

motes in air

các hạt trong không khí

motes of dust

các hạt bụi

motes of light

các hạt ánh sáng

motes swirling

các hạt xoáy

Câu ví dụ

the sunlight illuminated the motes dancing in the air.

ánh nắng chiếu sáng những hạt bụi nhỏ đang nhảy múa trong không khí.

she noticed the motes swirling around in the beam of light.

cô ấy nhận thấy những hạt bụi nhỏ đang xoay quanh trong chùm ánh sáng.

the old room was filled with motes, giving it a magical feel.

phòng cũ tràn ngập những hạt bụi nhỏ, mang lại một cảm giác kỳ diệu.

he could see motes in the sunlight filtering through the window.

anh ta có thể nhìn thấy những hạt bụi nhỏ trong ánh nắng chiếu qua cửa sổ.

motes of dust floated lazily in the afternoon light.

những hạt bụi nhỏ lơ lửng một cách chậm rãi trong ánh sáng buổi chiều.

the motes seemed to dance to the rhythm of the music.

những hạt bụi nhỏ có vẻ như đang nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.

she watched the motes as they twinkled in the sunlight.

cô ấy nhìn ngắm những hạt bụi nhỏ khi chúng lấp lánh dưới ánh nắng.

the motes created a beautiful effect in the otherwise dull room.

những hạt bụi nhỏ tạo ra một hiệu ứng đẹp mắt trong căn phòng u ám.

he felt peaceful watching the motes drift by.

anh cảm thấy bình yên khi nhìn ngắm những hạt bụi nhỏ trôi đi.

in the quiet of the evening, motes danced in the fading light.

trong sự tĩnh lặng của buổi tối, những hạt bụi nhỏ nhảy múa trong ánh sáng đang tắt dần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay