motets

[Mỹ]/məʊ'tet/
[Anh]/mo'tɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác phẩm hợp xướng đa âm, thường không có nhạc đệm, dựa trên một văn bản thiêng liêng và được sử dụng trong một buổi lễ tôn giáo; một bài thánh ca

Câu ví dụ

His other works include motets and madrigals.

Các tác phẩm khác của ông bao gồm motets và madrigals.

The choir performed a beautiful motet during the concert.

Hợp xướng đã biểu diễn một motet tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.

The motet was composed by a famous Renaissance composer.

Motet được sáng tác bởi một nhà soạn nhạc Phục hưng nổi tiếng.

She sang a soprano solo in the motet.

Cô ấy đã hát một đoạn độc tấu soprano trong motet.

The motet features intricate harmonies and counterpoint.

Motet có các hòa âm và đối âm phức tạp.

The motet is often performed in sacred settings like churches.

Motet thường được biểu diễn trong các bối cảnh thiêng liêng như nhà thờ.

The motet is a popular form of sacred music from the medieval and Renaissance periods.

Motet là một hình thức âm nhạc tôn giáo phổ biến từ thời Trung Cổ và Phục Hưng.

The motet is sung a cappella without instrumental accompaniment.

Motet được hát a cappella mà không có sự đồng hành của nhạc cụ.

The motet is characterized by its polyphonic texture.

Motet được đặc trưng bởi kết cấu đa âm của nó.

The motet is often based on religious texts or themes.

Motet thường dựa trên các văn bản hoặc chủ đề tôn giáo.

The motet has a long history dating back to the medieval era.

Motet có một lịch sử lâu dài bắt nguồn từ thời Trung Cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay