mothwing

[Mỹ]/ˈmɒθˌwɪŋ/
[Anh]/ˈmɔːθˌwɪŋ/

Dịch

n. Cánh của một con bướm
Các dạng của từ
số nhiềumothwings

Cụm từ & Cách kết hợp

mothwing antenna

antennae cánh bướm

mothwing pattern

mẫu cánh bướm

mothwing dust

bụi cánh bướm

mothwing curve

đường cong cánh bướm

mothwing shape

hình dạng cánh bướm

mothwing color

màu sắc cánh bướm

mothwing movement

chuyển động cánh bướm

mothwing design

thiết kế cánh bướm

mothwing structure

cấu trúc cánh bướm

mothwing scales

vảy cánh bướm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay