motmots

[Mỹ]/ˈmɒtmɒt/
[Anh]/ˈmɑtˌmɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài chim nhiệt đới giống như chim bói cá, được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.; Một loại chim nổi tiếng với màu sắc sặc sỡ và đuôi đặc trưng.

Cụm từ & Cách kết hợp

motmot bird

chim motmot

motmot species

loài chim motmot

motmot call

tiếng gọi của motmot

motmot habitat

môi trường sống của motmot

motmot feathers

lông của motmot

motmot behavior

hành vi của motmot

motmot nest

tổ của motmot

motmot sighting

nhìn thấy motmot

motmot feeding

ăn của motmot

motmot wings

cánh của motmot

Câu ví dụ

the motmot is known for its colorful feathers.

chim motmot nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.

many birdwatchers are excited to spot a motmot.

nhiều người quan sát chim đều háo hức khi nhìn thấy một chú motmot.

motmots are often found in tropical forests.

chim motmot thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

the motmot's distinctive tail makes it easy to identify.

đuôi đặc trưng của chim motmot khiến chúng dễ dàng nhận biết.

listening to the call of a motmot is a delightful experience.

nghe tiếng kêu của chim motmot là một trải nghiệm thú vị.

photographers love capturing images of the motmot.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim motmot.

in some cultures, the motmot is considered a symbol of good luck.

trong một số nền văn hóa, chim motmot được coi là biểu tượng của may mắn.

motmots primarily feed on insects and fruits.

chim motmot chủ yếu ăn côn trùng và trái cây.

observing a motmot in its natural habitat is fascinating.

quan sát chim motmot trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.

the vibrant colors of the motmot attract many admirers.

những màu sắc rực rỡ của chim motmot thu hút nhiều người hâm mộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay