| số nhiều | motorisations |
urban motorisation
đô thị hóa vận tải
motorisation trends
xu hướng vận tải
motorisation effects
tác động của vận tải
global motorisation
toàn cầu hóa vận tải
motorisation policy
chính sách vận tải
motorisation challenges
thách thức về vận tải
motorisation strategies
chiến lược vận tải
motorisation impacts
tác động của vận tải
motorisation rates
tỷ lệ vận tải
motorisation benefits
lợi ích của vận tải
the motorisation of public transport has improved accessibility.
Việc cơ giới hóa giao thông công cộng đã cải thiện khả năng tiếp cận.
motorisation has led to increased traffic congestion in urban areas.
Việc cơ giới hóa đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng ở các khu vực đô thị.
many countries are investing in the motorisation of their economies.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào cơ giới hóa nền kinh tế của họ.
the motorisation of agriculture has enhanced productivity.
Việc cơ giới hóa nông nghiệp đã nâng cao năng suất.
motorisation is a key factor in modern transportation systems.
Việc cơ giới hóa là một yếu tố quan trọng trong các hệ thống giao thông hiện đại.
with motorisation, goods can be transported more efficiently.
Với việc cơ giới hóa, hàng hóa có thể được vận chuyển hiệu quả hơn.
the rise of motorisation has changed the way we live.
Sự trỗi dậy của việc cơ giới hóa đã thay đổi cách chúng ta sống.
motorisation contributes significantly to economic development.
Việc cơ giới hóa đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế.
environmental concerns have arisen due to rapid motorisation.
Những lo ngại về môi trường đã phát sinh do việc cơ giới hóa nhanh chóng.
motorisation can improve the quality of life in rural areas.
Việc cơ giới hóa có thể cải thiện chất lượng cuộc sống ở các vùng nông thôn.
urban motorisation
đô thị hóa vận tải
motorisation trends
xu hướng vận tải
motorisation effects
tác động của vận tải
global motorisation
toàn cầu hóa vận tải
motorisation policy
chính sách vận tải
motorisation challenges
thách thức về vận tải
motorisation strategies
chiến lược vận tải
motorisation impacts
tác động của vận tải
motorisation rates
tỷ lệ vận tải
motorisation benefits
lợi ích của vận tải
the motorisation of public transport has improved accessibility.
Việc cơ giới hóa giao thông công cộng đã cải thiện khả năng tiếp cận.
motorisation has led to increased traffic congestion in urban areas.
Việc cơ giới hóa đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng ở các khu vực đô thị.
many countries are investing in the motorisation of their economies.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào cơ giới hóa nền kinh tế của họ.
the motorisation of agriculture has enhanced productivity.
Việc cơ giới hóa nông nghiệp đã nâng cao năng suất.
motorisation is a key factor in modern transportation systems.
Việc cơ giới hóa là một yếu tố quan trọng trong các hệ thống giao thông hiện đại.
with motorisation, goods can be transported more efficiently.
Với việc cơ giới hóa, hàng hóa có thể được vận chuyển hiệu quả hơn.
the rise of motorisation has changed the way we live.
Sự trỗi dậy của việc cơ giới hóa đã thay đổi cách chúng ta sống.
motorisation contributes significantly to economic development.
Việc cơ giới hóa đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế.
environmental concerns have arisen due to rapid motorisation.
Những lo ngại về môi trường đã phát sinh do việc cơ giới hóa nhanh chóng.
motorisation can improve the quality of life in rural areas.
Việc cơ giới hóa có thể cải thiện chất lượng cuộc sống ở các vùng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay