mouflon population
dân số mouflon
mouflon habitat
môi trường sống của mouflon
mouflon hunting
moulon săn bắt
mouflon sheep
cừu mouflon
mouflon conservation
bảo tồn mouflon
mouflon range
phạm vi phân bố của mouflon
mouflon species
loài mouflon
mouflon behavior
hành vi của mouflon
mouflon diet
chế độ ăn của mouflon
mouflon tracking
theo dõi mouflon
the mouflon is a wild sheep found in mountainous regions.
con mouflon là một loài cừu hoang dã được tìm thấy ở các vùng núi.
mouflons are known for their impressive curved horns.
mouflon nổi tiếng với những chiếc sừng cong ấn tượng.
conservation efforts are important for the mouflon population.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể mouflon.
hunting mouflons is regulated to prevent overexploitation.
việc săn bắt mouflon được kiểm soát để ngăn chặn khai thác quá mức.
mouflons can adapt to various habitats, including forests and grasslands.
mouflon có thể thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau, bao gồm cả rừng và đồng cỏ.
observing mouflons in their natural habitat is a thrilling experience.
quan sát mouflon trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm thú vị.
the mouflon is a symbol of wildlife diversity in europe.
mouflon là biểu tượng của sự đa dạng sinh vật hoang dã ở châu âu.
mouflons are often found in herds, providing safety in numbers.
mouflon thường được tìm thấy trong đàn, cung cấp sự an toàn về số lượng.
the mouflon has a thick coat that helps it survive cold winters.
mouflon có bộ lông dày giúp nó sống sót qua những mùa đông lạnh giá.
researchers study mouflons to understand their behavior and ecology.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu mouflon để hiểu rõ hơn về hành vi và sinh thái của chúng.
mouflon population
dân số mouflon
mouflon habitat
môi trường sống của mouflon
mouflon hunting
moulon săn bắt
mouflon sheep
cừu mouflon
mouflon conservation
bảo tồn mouflon
mouflon range
phạm vi phân bố của mouflon
mouflon species
loài mouflon
mouflon behavior
hành vi của mouflon
mouflon diet
chế độ ăn của mouflon
mouflon tracking
theo dõi mouflon
the mouflon is a wild sheep found in mountainous regions.
con mouflon là một loài cừu hoang dã được tìm thấy ở các vùng núi.
mouflons are known for their impressive curved horns.
mouflon nổi tiếng với những chiếc sừng cong ấn tượng.
conservation efforts are important for the mouflon population.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể mouflon.
hunting mouflons is regulated to prevent overexploitation.
việc săn bắt mouflon được kiểm soát để ngăn chặn khai thác quá mức.
mouflons can adapt to various habitats, including forests and grasslands.
mouflon có thể thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau, bao gồm cả rừng và đồng cỏ.
observing mouflons in their natural habitat is a thrilling experience.
quan sát mouflon trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm thú vị.
the mouflon is a symbol of wildlife diversity in europe.
mouflon là biểu tượng của sự đa dạng sinh vật hoang dã ở châu âu.
mouflons are often found in herds, providing safety in numbers.
mouflon thường được tìm thấy trong đàn, cung cấp sự an toàn về số lượng.
the mouflon has a thick coat that helps it survive cold winters.
mouflon có bộ lông dày giúp nó sống sót qua những mùa đông lạnh giá.
researchers study mouflons to understand their behavior and ecology.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu mouflon để hiểu rõ hơn về hành vi và sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay