moujiks at work
những người nông dân làm việc
moujiks and peasants
những người nông dân và nông dân
moujiks in russia
những người nông dân ở nga
moujiks of history
những người nông dân trong lịch sử
moujiks' struggles
những cuộc đấu tranh của những người nông dân
moujiks' rights
quyền của những người nông dân
moujiks and land
những người nông dân và đất đai
moujiks' voices
tiếng nói của những người nông dân
moujiks' culture
văn hóa của những người nông dân
moujiks' traditions
truyền thống của những người nông dân
many moujiks live in rural areas.
Nhiều người nông dân sống ở vùng nông thôn.
moujiks often work in agriculture.
Người nông dân thường làm việc trong nông nghiệp.
some moujiks have traditional skills.
Một số người nông dân có các kỹ năng truyền thống.
moujiks play a vital role in the economy.
Người nông dân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
many moujiks are proud of their heritage.
Nhiều người nông dân tự hào về di sản của họ.
moujiks often face challenges in farming.
Người nông dân thường phải đối mặt với những thách thức trong nông nghiệp.
education is important for moujiks' children.
Giáo dục rất quan trọng đối với con cái của người nông dân.
moujiks celebrate harvest festivals together.
Người nông dân cùng nhau tổ chức các lễ hội thu hoạch.
many moujiks practice sustainable farming.
Nhiều người nông dân thực hành nông nghiệp bền vững.
moujiks often gather at local markets.
Người nông dân thường tụ tập tại các chợ địa phương.
moujiks at work
những người nông dân làm việc
moujiks and peasants
những người nông dân và nông dân
moujiks in russia
những người nông dân ở nga
moujiks of history
những người nông dân trong lịch sử
moujiks' struggles
những cuộc đấu tranh của những người nông dân
moujiks' rights
quyền của những người nông dân
moujiks and land
những người nông dân và đất đai
moujiks' voices
tiếng nói của những người nông dân
moujiks' culture
văn hóa của những người nông dân
moujiks' traditions
truyền thống của những người nông dân
many moujiks live in rural areas.
Nhiều người nông dân sống ở vùng nông thôn.
moujiks often work in agriculture.
Người nông dân thường làm việc trong nông nghiệp.
some moujiks have traditional skills.
Một số người nông dân có các kỹ năng truyền thống.
moujiks play a vital role in the economy.
Người nông dân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
many moujiks are proud of their heritage.
Nhiều người nông dân tự hào về di sản của họ.
moujiks often face challenges in farming.
Người nông dân thường phải đối mặt với những thách thức trong nông nghiệp.
education is important for moujiks' children.
Giáo dục rất quan trọng đối với con cái của người nông dân.
moujiks celebrate harvest festivals together.
Người nông dân cùng nhau tổ chức các lễ hội thu hoạch.
many moujiks practice sustainable farming.
Nhiều người nông dân thực hành nông nghiệp bền vững.
moujiks often gather at local markets.
Người nông dân thường tụ tập tại các chợ địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay