moultings

[US]/ˈməʊltɪŋz/
[UK]/ˈmoʊltɪŋz/

Translation

n. Quá trình rụng da, lông vũ hoặc lớp ngoài; hoặc vật liệu bị rụng.

Phrases & Collocations

moultings season

mùa thay lông

moultings period

giai đoạn thay lông

during moultings

trong thời gian thay lông

bird moultings

thay lông ở chim

seasonal moultings

thay lông theo mùa

moultings process

quy trình thay lông

annual moultings

thay lông hàng năm

heavy moultings

thay lông nặng

feather moultings

thay lông vũ

complete moultings

thay lông hoàn toàn

Example Sentences

birds undergo seasonal moultings to replace worn feathers with fresh plumage.

Chim trải qua lột xác theo mùa để thay thế những chiếc lông mòn bằng bộ lông mới.

many insects experience multiple moultings throughout their lifecycle.

Rất nhiều loài côn trùng trải qua nhiều lần lột xác trong suốt vòng đời của chúng.

the complete moultings occur annually during specific seasons.

Quá trình lột xác hoàn toàn xảy ra hàng năm vào những mùa cụ thể.

during heavy moultings, birds may appear somewhat bedraggled.

Trong quá trình lột xác mạnh, chim có thể trông hơi bùi nhùi.

partial moultings allow birds to replace only specific feather groups.

Lột xác một phần cho phép chim thay thế chỉ những nhóm lông cụ thể.

the cycle of moultings follows a precise biological timetable.

Vòng đời lột xác tuân theo một lịch trình sinh học chính xác.

penguins undergo dramatic moultings before the antarctic winter arrives.

Chim cánh cụt trải qua quá trình lột xác đáng kể trước khi mùa đông Nam Cực đến.

some species accelerate their moultings when food becomes abundant.

Một số loài gia tốc quá trình lột xác khi thức ăn trở nên dồi dào.

the process of moultings can last several weeks for larger birds.

Quá trình lột xác có thể kéo dài vài tuần đối với các loài chim lớn.

after the moultings, the male birds display their vibrant breeding plumage.

Sau khi lột xác, các loài chim đực sẽ thể hiện bộ lông sinh sản rực rỡ của chúng.

researchers study the moultings patterns to understand bird health.

Nghiên cứu viên nghiên cứu các mô hình lột xác để hiểu về sức khỏe của chim.

the timing of moultings varies significantly across different species.

Thời điểm lột xác thay đổi đáng kể giữa các loài khác nhau.

young birds experience their first moultings within months of hatching.

Chim non trải qua lần lột xác đầu tiên trong vài tháng sau khi nở.

extreme weather can sometimes delay scheduled moultings.

Thời tiết khắc nghiệt đôi khi có thể làm chậm lại quá trình lột xác đã lên lịch.

the quality of new feathers after moultings affects flight efficiency.

Chất lượng lông mới sau khi lột xác ảnh hưởng đến hiệu suất bay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now