mountboards

[Mỹ]/ˈmaʊntbɔːdz/
[Anh]/ˈmaʊntbɔːrdz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

acid-free mountboards

mountboards for framing

mountboards and frames

using mountboards

cutting mountboards

mounted on mountboards

white mountboards

mountboards available

mountboards in sizes

archival mountboards

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay