acid-free mountboards
đế nền không axit
mountboards for framing
đế nền dùng để khung
mountboards and frames
đế nền và khung
using mountboards
sử dụng đế nền
cutting mountboards
cắt đế nền
mounted on mountboards
được gắn trên đế nền
white mountboards
đế nền trắng
mountboards available
đế nền có sẵn
mountboards in sizes
đế nền theo kích cỡ
archival mountboards
đế nền lưu trữ
acid-free mountboards
đế nền không axit
mountboards for framing
đế nền dùng để khung
mountboards and frames
đế nền và khung
using mountboards
sử dụng đế nền
cutting mountboards
cắt đế nền
mounted on mountboards
được gắn trên đế nền
white mountboards
đế nền trắng
mountboards available
đế nền có sẵn
mountboards in sizes
đế nền theo kích cỡ
archival mountboards
đế nền lưu trữ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay