mouthless creature
sinh vật không miệng
mouthless figure
hình ảnh không miệng
mouthless being
sinh vật không miệng
mouthless entity
thực thể không miệng
mouthless monster
quái vật không miệng
mouthless statue
tượng không miệng
mouthless doll
búp bê không miệng
mouthless design
thiết kế không miệng
mouthless mask
mặt nạ không miệng
mouthless shape
hình dạng không miệng
the mouthless creature swam silently through the water.
sinh vật không miệng bơi lặng lẽ trong nước.
in the story, the mouthless monster was feared by all.
trong câu chuyện, con quái vật không miệng bị tất cả mọi người sợ hãi.
the artist depicted a mouthless figure to convey silence.
nghệ sĩ đã mô tả một hình ảnh không miệng để truyền tải sự im lặng.
the mouthless doll seemed eerie in the dim light.
cô búp bê không miệng có vẻ kỳ lạ trong ánh sáng mờ.
she described a mouthless being in her nightmare.
cô ấy mô tả một sinh vật không miệng trong cơn ác mộng của mình.
the mouthless statue stood as a symbol of oppression.
tượng không miệng đứng như một biểu tượng của sự áp bức.
he wrote a poem about a mouthless ghost haunting the town.
anh ấy đã viết một bài thơ về một hồn ma không miệng ám ảnh thị trấn.
the mouthless puppet was controlled by invisible strings.
cô búp rối không miệng bị điều khiển bởi những sợi dây vô hình.
in folklore, the mouthless spirit was known for its wisdom.
trong dân gian, linh hồn không miệng nổi tiếng với sự khôn ngoan của mình.
the artist's latest work features a mouthless character.
tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ có một nhân vật không miệng.
mouthless creature
sinh vật không miệng
mouthless figure
hình ảnh không miệng
mouthless being
sinh vật không miệng
mouthless entity
thực thể không miệng
mouthless monster
quái vật không miệng
mouthless statue
tượng không miệng
mouthless doll
búp bê không miệng
mouthless design
thiết kế không miệng
mouthless mask
mặt nạ không miệng
mouthless shape
hình dạng không miệng
the mouthless creature swam silently through the water.
sinh vật không miệng bơi lặng lẽ trong nước.
in the story, the mouthless monster was feared by all.
trong câu chuyện, con quái vật không miệng bị tất cả mọi người sợ hãi.
the artist depicted a mouthless figure to convey silence.
nghệ sĩ đã mô tả một hình ảnh không miệng để truyền tải sự im lặng.
the mouthless doll seemed eerie in the dim light.
cô búp bê không miệng có vẻ kỳ lạ trong ánh sáng mờ.
she described a mouthless being in her nightmare.
cô ấy mô tả một sinh vật không miệng trong cơn ác mộng của mình.
the mouthless statue stood as a symbol of oppression.
tượng không miệng đứng như một biểu tượng của sự áp bức.
he wrote a poem about a mouthless ghost haunting the town.
anh ấy đã viết một bài thơ về một hồn ma không miệng ám ảnh thị trấn.
the mouthless puppet was controlled by invisible strings.
cô búp rối không miệng bị điều khiển bởi những sợi dây vô hình.
in folklore, the mouthless spirit was known for its wisdom.
trong dân gian, linh hồn không miệng nổi tiếng với sự khôn ngoan của mình.
the artist's latest work features a mouthless character.
tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ có một nhân vật không miệng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay