mouthwashing routine
Quy trình súc miệng
after mouthwashing
Sau khi súc miệng
gentle mouthwashing
Súc miệng nhẹ nhàng
daily mouthwashing
Súc miệng hàng ngày
mouthwashing solution
Dung dịch súc miệng
doing mouthwashing
Thực hiện súc miệng
before mouthwashing
Trước khi súc miệng
mouthwashing with
Súc miệng với
rinse mouthwashing
Súc miệng bằng nước
mouthwashing time
Thời gian súc miệng
she finished her morning routine with mouthwashing.
Cô ấy đã hoàn thành thói quen buổi sáng bằng cách súc miệng.
regular mouthwashing can help prevent bad breath.
Súc miệng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa hơi thở có mùi.
after lunch, he always does a thorough mouthwashing.
Sau bữa trưa, anh ấy luôn thực hiện việc súc miệng kỹ lưỡng.
the dentist recommended daily mouthwashing with fluoride.
Bác sĩ nha khoa đã khuyên nên súc miệng hàng ngày với chất làm cứng men.
he carried a travel-sized bottle of mouthwashing liquid.
Anh ấy mang theo một chai dung dịch súc miệng cỡ du lịch.
mouthwashing after brushing is essential for good oral hygiene.
Súc miệng sau khi đánh răng là điều cần thiết cho vệ sinh răng miệng tốt.
the antiseptic mouthwashing helped soothe his sore gums.
Dung dịch súc miệng sát khuẩn đã giúp làm dịu lợi viêm của anh ấy.
she prefers a mint-flavored mouthwashing solution.
Cô ấy thích một dung dịch súc miệng có hương bạc hà.
he demonstrated the proper technique for mouthwashing.
Anh ấy đã minh họa kỹ thuật đúng đắn để súc miệng.
mouthwashing is a simple way to maintain a healthy smile.
Súc miệng là một cách đơn giản để duy trì nụ cười khỏe mạnh.
the mouthwashing left a refreshing, clean feeling.
Dung dịch súc miệng để lại cảm giác tươi mát và sạch sẽ.
mouthwashing routine
Quy trình súc miệng
after mouthwashing
Sau khi súc miệng
gentle mouthwashing
Súc miệng nhẹ nhàng
daily mouthwashing
Súc miệng hàng ngày
mouthwashing solution
Dung dịch súc miệng
doing mouthwashing
Thực hiện súc miệng
before mouthwashing
Trước khi súc miệng
mouthwashing with
Súc miệng với
rinse mouthwashing
Súc miệng bằng nước
mouthwashing time
Thời gian súc miệng
she finished her morning routine with mouthwashing.
Cô ấy đã hoàn thành thói quen buổi sáng bằng cách súc miệng.
regular mouthwashing can help prevent bad breath.
Súc miệng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa hơi thở có mùi.
after lunch, he always does a thorough mouthwashing.
Sau bữa trưa, anh ấy luôn thực hiện việc súc miệng kỹ lưỡng.
the dentist recommended daily mouthwashing with fluoride.
Bác sĩ nha khoa đã khuyên nên súc miệng hàng ngày với chất làm cứng men.
he carried a travel-sized bottle of mouthwashing liquid.
Anh ấy mang theo một chai dung dịch súc miệng cỡ du lịch.
mouthwashing after brushing is essential for good oral hygiene.
Súc miệng sau khi đánh răng là điều cần thiết cho vệ sinh răng miệng tốt.
the antiseptic mouthwashing helped soothe his sore gums.
Dung dịch súc miệng sát khuẩn đã giúp làm dịu lợi viêm của anh ấy.
she prefers a mint-flavored mouthwashing solution.
Cô ấy thích một dung dịch súc miệng có hương bạc hà.
he demonstrated the proper technique for mouthwashing.
Anh ấy đã minh họa kỹ thuật đúng đắn để súc miệng.
mouthwashing is a simple way to maintain a healthy smile.
Súc miệng là một cách đơn giản để duy trì nụ cười khỏe mạnh.
the mouthwashing left a refreshing, clean feeling.
Dung dịch súc miệng để lại cảm giác tươi mát và sạch sẽ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now