| số nhiều | moutons |
mouton jackets; a mouton hat.
Áo khoác mouton; một chiếc mũ mouton.
John:Escargot for me...and a bottle of Mouton Cadet.
John: Tôi muốn ăn ốc sên... và một chai Mouton Cadet.
a mouton fur coat
một áo khoác lông mouton
a luxurious mouton throw blanket
một tấm chăn mouton sang trọng
mouton trim on a jacket
viền mouton trên áo khoác
mouton earmuffs for winter
bịt tai mouton cho mùa đông
a cozy mouton scarf
một chiếc khăn choàng mouton ấm áp
a stylish mouton hat
một chiếc mũ mouton phong cách
mouton jackets; a mouton hat.
Áo khoác mouton; một chiếc mũ mouton.
John:Escargot for me...and a bottle of Mouton Cadet.
John: Tôi muốn ăn ốc sên... và một chai Mouton Cadet.
a mouton fur coat
một áo khoác lông mouton
a luxurious mouton throw blanket
một tấm chăn mouton sang trọng
mouton trim on a jacket
viền mouton trên áo khoác
mouton earmuffs for winter
bịt tai mouton cho mùa đông
a cozy mouton scarf
một chiếc khăn choàng mouton ấm áp
a stylish mouton hat
một chiếc mũ mouton phong cách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay