mowing the lawn
cắt cỏ
lawn mowing
cắt cỏ
mow the grass
cắt cỏ
mowing machine
máy cắt cỏ
earned money by mowing lawns.
kiếm tiền bằng cách cắt cỏ.
The owner of the house refused to hire the mowing done.
Chủ nhà từ chối thuê người cắt cỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay