moye

[Mỹ]//mɔɪ//
[Anh]//mɔɪ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Moye (tên)
Các dạng của từ
số nhiềumoyes

Cụm từ & Cách kết hợp

moye says

Vietnamese_translation

tell moye

Vietnamese_translation

ask moye

Vietnamese_translation

moye knows

Vietnamese_translation

moye thinks

Vietnamese_translation

moye wants

Vietnamese_translation

moye likes

Vietnamese_translation

moye needs

Vietnamese_translation

moye told

Vietnamese_translation

moye came

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the situation is getting more and more difficult.

Tình hình đang ngày càng trở nên khó khăn hơn.

i need more than two hours to finish this.

Tôi cần hơn hai giờ để hoàn thành điều này.

more importantly, we need to save money.

Quan trọng hơn, chúng ta cần tiết kiệm tiền.

i no longer want to see you anymore.

Tôi không còn muốn gặp bạn nữa.

we have more than enough food for everyone.

Chúng ta có hơn đủ thức ăn cho mọi người.

please say it once more.

Xin vui lòng nói lại một lần nữa.

the answer is more or less correct.

Câu trả lời gần như đúng.

she works more than ever before.

Cô ấy làm việc nhiều hơn bao giờ hết.

what's more, he agreed to help us.

Hơn nữa, anh ấy đã đồng ý giúp đỡ chúng ta.

there is more to come in the next chapter.

Còn nhiều điều hơn nữa sẽ xảy ra trong chương tiếp theo.

would you like some more tea?

Bạn có muốn uống thêm chút trà không?

i want to know more about thai culture.

Tôi muốn biết thêm về văn hóa Thái Lan.

he becomes more patient as he grows older.

Anh ấy trở nên kiên nhẫn hơn khi lớn lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay