the technical report contains several critical msasas that must be addressed immediately.
Báo cáo kỹ thuật chứa nhiều msasas quan trọng cần được giải quyết ngay lập tức.
current msasas indicate a significant shift in market trends.
Các msasas hiện tại cho thấy sự thay đổi đáng kể trong xu hướng thị trường.
to calculate the total, divide the primary msasas by the coefficient.
Để tính tổng, hãy chia các msasas chính cho hệ số.
historical msasas provide context for the recent environmental changes.
Các msasas lịch sử cung cấp bối cảnh cho những thay đổi môi trường gần đây.
each column in the database is designed to store specific msasas.
Mỗi cột trong cơ sở dữ liệu được thiết kế để lưu trữ các msasas cụ thể.
primary msasas were collected directly from the source.
Các msasas chính được thu thập trực tiếp từ nguồn.
reliable msasas are essential for accurate forecasting.
Các msasas đáng tin cậy là cần thiết cho việc dự báo chính xác.
comparative msasas highlight the efficiency gap between the two systems.
Các msasas so sánh làm nổi bật khoảng cách hiệu quả giữa hai hệ thống.
annual msasas show a steady increase in productivity.
Các msasas hàng năm cho thấy sự tăng trưởng ổn định về năng suất.
the instrument failed to record the necessary msasas.
Thiết bị đã thất bại trong việc ghi lại các msasas cần thiết.
aggregate msasas suggest a successful quarter.
Các msasas tổng hợp cho thấy một quý thành công.
the technical report contains several critical msasas that must be addressed immediately.
Báo cáo kỹ thuật chứa nhiều msasas quan trọng cần được giải quyết ngay lập tức.
current msasas indicate a significant shift in market trends.
Các msasas hiện tại cho thấy sự thay đổi đáng kể trong xu hướng thị trường.
to calculate the total, divide the primary msasas by the coefficient.
Để tính tổng, hãy chia các msasas chính cho hệ số.
historical msasas provide context for the recent environmental changes.
Các msasas lịch sử cung cấp bối cảnh cho những thay đổi môi trường gần đây.
each column in the database is designed to store specific msasas.
Mỗi cột trong cơ sở dữ liệu được thiết kế để lưu trữ các msasas cụ thể.
primary msasas were collected directly from the source.
Các msasas chính được thu thập trực tiếp từ nguồn.
reliable msasas are essential for accurate forecasting.
Các msasas đáng tin cậy là cần thiết cho việc dự báo chính xác.
comparative msasas highlight the efficiency gap between the two systems.
Các msasas so sánh làm nổi bật khoảng cách hiệu quả giữa hai hệ thống.
annual msasas show a steady increase in productivity.
Các msasas hàng năm cho thấy sự tăng trưởng ổn định về năng suất.
the instrument failed to record the necessary msasas.
Thiết bị đã thất bại trong việc ghi lại các msasas cần thiết.
aggregate msasas suggest a successful quarter.
Các msasas tổng hợp cho thấy một quý thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay