mst

[Mỹ]/em es tiː/
[Anh]/em es ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Tệp biến đổi cài đặt Windows dùng để lưu trữ cài đặt cấu hình cho việc triển khai phần mềm; thời gian sống trung bình; phẫu thuật cắt sợi cơ ngang; bằng thạc sĩ; Thạc sĩ Giáo dục; đo lường; Giờ Tiêu chuẩn Núi (múi giờ Bắc Mỹ, UTC-7)
Các dạng của từ
số nhiềumsts

Cụm từ & Cách kết hợp

mst time

giờ MST

mst zone

vùng MST

in mst

trong MST

mst clock

đồng hồ MST

mst schedule

lịch trình MST

mst conversion

chuyển đổi MST

mst format

định dạng MST

mst reference

tham chiếu MST

mst offset

chênh lệch MST

mst calculation

tính toán MST

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay