| số nhiều | msts |
mst time
giờ MST
mst zone
vùng MST
in mst
trong MST
mst clock
đồng hồ MST
mst schedule
lịch trình MST
mst conversion
chuyển đổi MST
mst format
định dạng MST
mst reference
tham chiếu MST
mst offset
chênh lệch MST
mst calculation
tính toán MST
mst time
giờ MST
mst zone
vùng MST
in mst
trong MST
mst clock
đồng hồ MST
mst schedule
lịch trình MST
mst conversion
chuyển đổi MST
mst format
định dạng MST
mst reference
tham chiếu MST
mst offset
chênh lệch MST
mst calculation
tính toán MST
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay