muazzin

[Mỹ]/mʊˈæzɪn/
[Anh]/mʊˈæzɪn/

Dịch

n. người gọi cầu nguyện trong Hồi giáo
Word Forms
số nhiềumuazzins

Cụm từ & Cách kết hợp

call of muazzin

kêu gọi của muazzin

muazzin's voice

giọng của muazzin

muazzin at mosque

muazzin tại nhà thờ Hồi giáo

role of muazzin

vai trò của muazzin

muazzin call

kêu của muazzin

muazzin duties

nhiệm vụ của muazzin

muazzin announcement

thông báo của muazzin

traditional muazzin

muazzin truyền thống

muazzin schedule

lịch trình của muazzin

muazzin prayer

cầu nguyện của muazzin

Câu ví dụ

the muazzin calls for prayer five times a day.

người muezzin gọi người đến cầu nguyện năm lần một ngày.

many people gather around the muazzin during the call to prayer.

nhiều người tụ tập xung quanh người muezzin trong khi gọi cầu nguyện.

the muazzin's voice can be heard throughout the neighborhood.

tiếng nói của người muezzin có thể được nghe thấy khắp khu phố.

children often listen to the muazzin with curiosity.

trẻ em thường lắng nghe người muezzin với sự tò mò.

being a muazzin is an important role in the mosque.

trở thành người muezzin là một vai trò quan trọng trong đền thờ.

the muazzin uses a loudspeaker to amplify his voice.

người muezzin sử dụng loa để khuếch đại giọng nói của mình.

many muazzins are trained in vocal techniques.

nhiều người muezzin được đào tạo về các kỹ thuật thanh nhạc.

the muazzin's duty includes maintaining the mosque's cleanliness.

nhiệm vụ của người muezzin bao gồm việc duy trì sự sạch sẽ của đền thờ.

during ramadan, the muazzin's call is especially significant.

trong ramadan, lời kêu của người muezzin đặc biệt quan trọng.

people respect the muazzin for his dedication to the community.

mọi người tôn trọng người muezzin vì sự tận tâm của ông với cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay