muchacha bonita
cô gái xinh xắn
muchacha feliz
cô gái hạnh phúc
muchacha valiente
cô gái dũng cảm
muchacha inteligente
cô gái thông minh
muchacha dulce
cô gái ngọt ngào
muchacha hermosa
cô gái xinh đẹp
muchacha traviesa
cô gái tinh nghịch
muchacha talentosa
cô gái tài năng
muchacha soñadora
cô gái đầy ước mơ
muchacha fuerte
cô gái mạnh mẽ
the muchacha danced gracefully at the festival.
Cô bé nhảy duyên dáng tại lễ hội.
the muchacha helped her friends with their homework.
Cô bé giúp đỡ bạn bè làm bài tập về nhà.
the muchacha has a beautiful singing voice.
Cô bé có một giọng hát tuyệt đẹp.
the muchacha enjoys playing soccer with her brothers.
Cô bé thích chơi bóng đá với các anh trai của mình.
the muchacha dreams of traveling the world.
Cô bé mơ ước được đi du lịch khắp thế giới.
the muchacha loves to read books in her free time.
Cô bé thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
the muchacha smiles brightly at everyone she meets.
Cô bé mỉm cười rạng rỡ với tất cả mọi người mà cô ấy gặp.
the muchacha is known for her kindness and generosity.
Cô bé nổi tiếng với sự tốt bụng và hào phóng của mình.
the muchacha painted a beautiful mural in her neighborhood.
Cô bé đã vẽ một bức tranh tường đẹp trong khu phố của mình.
the muchacha volunteered at the local animal shelter.
Cô bé đã tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
muchacha bonita
cô gái xinh xắn
muchacha feliz
cô gái hạnh phúc
muchacha valiente
cô gái dũng cảm
muchacha inteligente
cô gái thông minh
muchacha dulce
cô gái ngọt ngào
muchacha hermosa
cô gái xinh đẹp
muchacha traviesa
cô gái tinh nghịch
muchacha talentosa
cô gái tài năng
muchacha soñadora
cô gái đầy ước mơ
muchacha fuerte
cô gái mạnh mẽ
the muchacha danced gracefully at the festival.
Cô bé nhảy duyên dáng tại lễ hội.
the muchacha helped her friends with their homework.
Cô bé giúp đỡ bạn bè làm bài tập về nhà.
the muchacha has a beautiful singing voice.
Cô bé có một giọng hát tuyệt đẹp.
the muchacha enjoys playing soccer with her brothers.
Cô bé thích chơi bóng đá với các anh trai của mình.
the muchacha dreams of traveling the world.
Cô bé mơ ước được đi du lịch khắp thế giới.
the muchacha loves to read books in her free time.
Cô bé thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
the muchacha smiles brightly at everyone she meets.
Cô bé mỉm cười rạng rỡ với tất cả mọi người mà cô ấy gặp.
the muchacha is known for her kindness and generosity.
Cô bé nổi tiếng với sự tốt bụng và hào phóng của mình.
the muchacha painted a beautiful mural in her neighborhood.
Cô bé đã vẽ một bức tranh tường đẹp trong khu phố của mình.
the muchacha volunteered at the local animal shelter.
Cô bé đã tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay