muchacho amigo
bạn trai
muchacho bueno
bạn trai tốt
muchacho fuerte
bạn trai khỏe mạnh
muchacho listo
bạn trai thông minh
muchacho feliz
bạn trai hạnh phúc
muchacho valiente
bạn trai dũng cảm
muchacho travieso
bạn trai nghịch ngợm
muchacho simpático
bạn trai dễ mến
muchacho talentoso
bạn trai tài năng
muchacho trabajador
bạn trai chăm chỉ
the muchacho is playing soccer in the park.
các cậu bé đang chơi bóng đá trong công viên.
my muchacho loves to read comic books.
cậu con trai của tôi thích đọc truyện tranh.
the muchacho helped his mother with the chores.
cậu bé đã giúp mẹ làm việc nhà.
there is a muchacho who sings beautifully.
có một cậu bé hát rất hay.
the muchacho rides his bike every day.
cậu bé đi xe đạp hàng ngày.
my muchacho enjoys playing video games.
cậu con trai của tôi thích chơi trò chơi điện tử.
the muchacho is learning to cook with his father.
cậu bé đang học nấu ăn với bố.
every muchacho in the neighborhood knows each other.
mỗi cậu bé trong khu phố đều biết nhau.
the muchacho dreams of becoming a doctor.
cậu bé mơ ước trở thành bác sĩ.
the muchacho and his friends are going to the movies.
cậu bé và bạn bè của cậu ấy đang đi xem phim.
muchacho amigo
bạn trai
muchacho bueno
bạn trai tốt
muchacho fuerte
bạn trai khỏe mạnh
muchacho listo
bạn trai thông minh
muchacho feliz
bạn trai hạnh phúc
muchacho valiente
bạn trai dũng cảm
muchacho travieso
bạn trai nghịch ngợm
muchacho simpático
bạn trai dễ mến
muchacho talentoso
bạn trai tài năng
muchacho trabajador
bạn trai chăm chỉ
the muchacho is playing soccer in the park.
các cậu bé đang chơi bóng đá trong công viên.
my muchacho loves to read comic books.
cậu con trai của tôi thích đọc truyện tranh.
the muchacho helped his mother with the chores.
cậu bé đã giúp mẹ làm việc nhà.
there is a muchacho who sings beautifully.
có một cậu bé hát rất hay.
the muchacho rides his bike every day.
cậu bé đi xe đạp hàng ngày.
my muchacho enjoys playing video games.
cậu con trai của tôi thích chơi trò chơi điện tử.
the muchacho is learning to cook with his father.
cậu bé đang học nấu ăn với bố.
every muchacho in the neighborhood knows each other.
mỗi cậu bé trong khu phố đều biết nhau.
the muchacho dreams of becoming a doctor.
cậu bé mơ ước trở thành bác sĩ.
the muchacho and his friends are going to the movies.
cậu bé và bạn bè của cậu ấy đang đi xem phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay