muchnesses

[Mỹ]/ˈmʌtʃnəsɪz/
[Anh]/ˈmʌtʃnəsɪz/

Dịch

n. một số lượng hoặc quy mô lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

too muchnesses

quá nhiều sự quá mức

muchnesses matter

sự quá mức quan trọng

muchnesses abound

sự quá mức tràn lan

muchnesses observed

sự quá mức được quan sát

muchnesses increase

sự quá mức tăng lên

muchnesses explored

sự quá mức được khám phá

muchnesses defined

sự quá mức được định nghĩa

muchnesses compared

sự quá mức được so sánh

muchnesses analyzed

sự quá mức được phân tích

muchnesses discussed

sự quá mức được thảo luận

Câu ví dụ

his muchnesses in creativity impressed everyone.

sự sáng tạo vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

she displayed muchnesses of talent in her performance.

cô ấy đã thể hiện nhiều tài năng trong màn trình diễn của mình.

the muchnesses of flavors in the dish were delightful.

sự đa dạng của hương vị trong món ăn thật tuyệt vời.

we discussed the muchnesses of our experiences during the trip.

chúng tôi đã thảo luận về những trải nghiệm của chúng tôi trong suốt chuyến đi.

his muchnesses of knowledge made him a great teacher.

sự hiểu biết sâu rộng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.

there are muchnesses of options available for your project.

có rất nhiều lựa chọn cho dự án của bạn.

the muchnesses of challenges we faced were overwhelming.

sự nhiều về những thử thách mà chúng tôi phải đối mặt là quá sức.

her muchnesses of kindness touched everyone's hearts.

sự tốt bụng của cô ấy đã chạm đến trái tim của mọi người.

he has muchnesses of ideas for the new campaign.

anh ấy có rất nhiều ý tưởng cho chiến dịch mới.

the muchnesses of colors in the painting are stunning.

sự đa dạng của màu sắc trong bức tranh thật tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay