too muchnesses
quá nhiều sự quá mức
muchnesses matter
sự quá mức quan trọng
muchnesses abound
sự quá mức tràn lan
muchnesses observed
sự quá mức được quan sát
muchnesses increase
sự quá mức tăng lên
muchnesses explored
sự quá mức được khám phá
muchnesses defined
sự quá mức được định nghĩa
muchnesses compared
sự quá mức được so sánh
muchnesses analyzed
sự quá mức được phân tích
muchnesses discussed
sự quá mức được thảo luận
his muchnesses in creativity impressed everyone.
sự sáng tạo vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she displayed muchnesses of talent in her performance.
cô ấy đã thể hiện nhiều tài năng trong màn trình diễn của mình.
the muchnesses of flavors in the dish were delightful.
sự đa dạng của hương vị trong món ăn thật tuyệt vời.
we discussed the muchnesses of our experiences during the trip.
chúng tôi đã thảo luận về những trải nghiệm của chúng tôi trong suốt chuyến đi.
his muchnesses of knowledge made him a great teacher.
sự hiểu biết sâu rộng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.
there are muchnesses of options available for your project.
có rất nhiều lựa chọn cho dự án của bạn.
the muchnesses of challenges we faced were overwhelming.
sự nhiều về những thử thách mà chúng tôi phải đối mặt là quá sức.
her muchnesses of kindness touched everyone's hearts.
sự tốt bụng của cô ấy đã chạm đến trái tim của mọi người.
he has muchnesses of ideas for the new campaign.
anh ấy có rất nhiều ý tưởng cho chiến dịch mới.
the muchnesses of colors in the painting are stunning.
sự đa dạng của màu sắc trong bức tranh thật tuyệt vời.
too muchnesses
quá nhiều sự quá mức
muchnesses matter
sự quá mức quan trọng
muchnesses abound
sự quá mức tràn lan
muchnesses observed
sự quá mức được quan sát
muchnesses increase
sự quá mức tăng lên
muchnesses explored
sự quá mức được khám phá
muchnesses defined
sự quá mức được định nghĩa
muchnesses compared
sự quá mức được so sánh
muchnesses analyzed
sự quá mức được phân tích
muchnesses discussed
sự quá mức được thảo luận
his muchnesses in creativity impressed everyone.
sự sáng tạo vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she displayed muchnesses of talent in her performance.
cô ấy đã thể hiện nhiều tài năng trong màn trình diễn của mình.
the muchnesses of flavors in the dish were delightful.
sự đa dạng của hương vị trong món ăn thật tuyệt vời.
we discussed the muchnesses of our experiences during the trip.
chúng tôi đã thảo luận về những trải nghiệm của chúng tôi trong suốt chuyến đi.
his muchnesses of knowledge made him a great teacher.
sự hiểu biết sâu rộng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.
there are muchnesses of options available for your project.
có rất nhiều lựa chọn cho dự án của bạn.
the muchnesses of challenges we faced were overwhelming.
sự nhiều về những thử thách mà chúng tôi phải đối mặt là quá sức.
her muchnesses of kindness touched everyone's hearts.
sự tốt bụng của cô ấy đã chạm đến trái tim của mọi người.
he has muchnesses of ideas for the new campaign.
anh ấy có rất nhiều ý tưởng cho chiến dịch mới.
the muchnesses of colors in the painting are stunning.
sự đa dạng của màu sắc trong bức tranh thật tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay