secrete mucins
tiết dịch nhầy
mucins present
dịch nhầy có mặt
mucin layer
lớp dịch nhầy
measuring mucins
đo lường dịch nhầy
mucins protect
dịch nhầy bảo vệ
rich in mucins
giàu dịch nhầy
mucin glycoprotein
glycoprotein dịch nhầy
mucin genes
gen dịch nhầy
mucins bind
dịch nhầy gắn kết
increased mucins
dịch nhầy tăng lên
the researchers studied the role of mucins in the gut microbiome.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vai trò của các chất nhầy trong vi sinh vật đường ruột.
elevated levels of mucins can indicate inflammatory bowel disease.
Mức độ tăng cao của chất nhầy có thể cho thấy bệnh viêm ruột.
mucins form a protective barrier against pathogens in the airway.
Chất nhầy tạo thành một hàng rào bảo vệ chống lại các tác nhân gây bệnh trong đường hô hấp.
changes in mucin glycosylation are linked to cancer development.
Các thay đổi trong glycosylation của chất nhầy liên quan đến sự phát triển của ung thư.
the presence of abnormal mucins can be detected through stool analysis.
Sự hiện diện của các chất nhầy bất thường có thể được phát hiện thông qua phân tích phân tiện.
understanding mucin function is crucial for developing new therapies.
Hiểu rõ chức năng của chất nhầy là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp mới.
mucin depletion can compromise the integrity of the intestinal barrier.
Sự thiếu hụt chất nhầy có thể làm suy giảm tính toàn vẹn của hàng rào ruột.
researchers are investigating mucin-based drug delivery systems.
Những nhà nghiên cứu đang điều tra các hệ thống phân phối thuốc dựa trên chất nhầy.
the interaction between mucins and bacteria is a complex process.
Tương tác giữa chất nhầy và vi khuẩn là một quá trình phức tạp.
genetic mutations can affect mucin production and structure.
Các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến sản xuất và cấu trúc của chất nhầy.
analysis of mucin composition provides insights into disease states.
Phân tích thành phần của chất nhầy cung cấp thông tin về các trạng thái bệnh lý.
secrete mucins
tiết dịch nhầy
mucins present
dịch nhầy có mặt
mucin layer
lớp dịch nhầy
measuring mucins
đo lường dịch nhầy
mucins protect
dịch nhầy bảo vệ
rich in mucins
giàu dịch nhầy
mucin glycoprotein
glycoprotein dịch nhầy
mucin genes
gen dịch nhầy
mucins bind
dịch nhầy gắn kết
increased mucins
dịch nhầy tăng lên
the researchers studied the role of mucins in the gut microbiome.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vai trò của các chất nhầy trong vi sinh vật đường ruột.
elevated levels of mucins can indicate inflammatory bowel disease.
Mức độ tăng cao của chất nhầy có thể cho thấy bệnh viêm ruột.
mucins form a protective barrier against pathogens in the airway.
Chất nhầy tạo thành một hàng rào bảo vệ chống lại các tác nhân gây bệnh trong đường hô hấp.
changes in mucin glycosylation are linked to cancer development.
Các thay đổi trong glycosylation của chất nhầy liên quan đến sự phát triển của ung thư.
the presence of abnormal mucins can be detected through stool analysis.
Sự hiện diện của các chất nhầy bất thường có thể được phát hiện thông qua phân tích phân tiện.
understanding mucin function is crucial for developing new therapies.
Hiểu rõ chức năng của chất nhầy là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp mới.
mucin depletion can compromise the integrity of the intestinal barrier.
Sự thiếu hụt chất nhầy có thể làm suy giảm tính toàn vẹn của hàng rào ruột.
researchers are investigating mucin-based drug delivery systems.
Những nhà nghiên cứu đang điều tra các hệ thống phân phối thuốc dựa trên chất nhầy.
the interaction between mucins and bacteria is a complex process.
Tương tác giữa chất nhầy và vi khuẩn là một quá trình phức tạp.
genetic mutations can affect mucin production and structure.
Các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến sản xuất và cấu trúc của chất nhầy.
analysis of mucin composition provides insights into disease states.
Phân tích thành phần của chất nhầy cung cấp thông tin về các trạng thái bệnh lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay