mucosal

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến niêm mạc

Cụm từ & Cách kết hợp

mucosal surface

bề mặt niêm mạc

mucosal inflammation

viêm niêm mạc

mucosal barrier

rào cản niêm mạc

Câu ví dụ

recombined human growth hormone; cholestasis; ileac mucosal barrier; immune barrier

hormone tăng trưởng tái tổ hợp của người; ứ mật; hàng rào niêm mạc ruột non; hàng rào miễn dịch

It is important in treatment of oral candidosis to treat general disease and oral mucosal disease and to remove predisposing factors.

Việc điều trị bệnh candidosis ở miệng rất quan trọng, cần điều trị cả bệnh toàn thân và bệnh niêm mạc miệng, đồng thời loại bỏ các yếu tố gây thuận lợi.

AIM To investigate the protective effects of three flavonoids quercetin,rutoside and flavone on the intestinal mucosal injury induced by burn in mice.

MỤC ĐÍCH Nghiên cứu tác dụng bảo vệ của ba flavonoid quercetin, rutoside và flavone đối với tổn thương niêm mạc ruột do bỏng gây ra ở chuột.

Dyskeratosis congenita (DKC) is a rare inherited disease characterized by the triad of abnormal skin pigmentation, nail dystrophy, and mucosal leukoplakia.

Bệnh Dyskeratosis bẩm sinh (DKC) là một bệnh di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi bộ ba các dấu hiệu bất thường về sắc tố da, biến dạng móng và bạch sản niêm mạc.

To investigate changes and clinical significance of gut mucosal barriers function damages following traumatic hepatorrhexis without hemorrhagic shock.

Nghiên cứu sự thay đổi và ý nghĩa lâm sàng của tổn thương chức năng hàng rào niêm mạc ruột sau khi vỡ gan do chấn thương mà không có sốc xuất huyết.

Methods Mucosal cells of human oral cavity were stained with Giemsa or Thionin to show the structure of X chromatin.

Phương pháp: Các tế bào niêm mạc của khoang miệng người được nhuộm bằng Giemsa hoặc Thionin để hiển thị cấu trúc của X chromatin.

Choanal atresia is often related to the presence of a congenital abnormality and only a few cases involve the occurrence of mucosal fibrosis of the surrounding choana after trauma.

Hẹp lỗ rỗng hầu thường liên quan đến sự hiện diện của một dị tật bẩm sinh và chỉ một số trường hợp liên quan đến sự xuất hiện của xơ hóa niêm mạc của lỗ rỗng hầu xung quanh sau chấn thương.

Conclusions:Short-chain fatty acids can improve mucosal morphology,preserve enterocyte ultrastructure,and enhance amino acid absorption of isograft after small bowel transplantation in rat.

Kết luận: Axit béo chuỗi ngắn có thể cải thiện hình thái niêm mạc, bảo tồn siêu cấu trúc của thực bào và tăng cường hấp thu axit amin của ghép đồng loại sau khi ghép ruột non ở chuột.

Methods 180 esophagectomies were performed using continuous mucosal anastomosis with absorbable suture plus interrupted seromuscular to muscular suture.

Phương pháp: 180 trường hợp cắt thực quản được thực hiện bằng phương pháp nối niêm mạc liên tục bằng chỉ tiêu thụ và khâu không liên tục từ màng chêm đến cơ.

Objective To observe the T cell subsets variation within gut mucosa-associated tissues and mucosal immune response induced by Toxoplasma gondii tachyzoite in BALB/c mice.

Mục tiêu: Quan sát sự thay đổi của các phân nhóm tế bào T trong các mô liên kết niêm mạc ruột và phản ứng miễn dịch niêm mạc do nang Toxoplasma gondii gây ra ở chuột BALB/c.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay