mucoviscidoses

[Mỹ]/ˌmjuːkəʊˌvɪsɪˈdəʊsiːz/
[Anh]/ˌmjuːkoʊˌvɪsɪˈdoʊsiːz/

Dịch

n. Một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến phổi và hệ tiêu hóa, được đặc trưng bởi sản xuất chất nhầy đặc; dạng số nhiều của mucoviscidosis.

Câu ví dụ

early diagnosis of mucoviscidoses significantly improves the patient's long-term prognosis.

Chẩn đoán sớm bệnh phổi tắc nghẽn di truyền có thể cải thiện đáng kể tiên lượng lâu dài của bệnh nhân.

common symptoms of mucoviscidoses include chronic cough and recurrent lung infections.

Các triệu chứng phổ biến của bệnh phổi tắc nghẽn di truyền bao gồm ho mãn tính và nhiễm trùng phổi tái phát.

treatment for mucoviscidoses often requires a combination of medication and physiotherapy.

Điều trị bệnh phổi tắc nghẽn di truyền thường yêu cầu sự kết hợp giữa thuốc và vật lý trị liệu.

genetic screening can identify carriers of the gene responsible for mucoviscidoses.

Chẩn đoán di truyền có thể xác định những người mang gen gây ra bệnh phổi tắc nghẽn di truyền.

management of mucoviscidoses involves a multidisciplinary team of medical specialists.

Quản lý bệnh phổi tắc nghẽn di truyền đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia y tế đa chuyên khoa.

research into new therapies for mucoviscidoses has advanced rapidly in recent years.

Nghiên cứu về các liệu pháp mới cho bệnh phổi tắc nghẽn di truyền đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

patients with mucoviscidoses must adhere to a strict daily care routine.

Bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn di truyền phải tuân thủ một lịch trình chăm sóc hàng ngày nghiêm ngặt.

the prevalence of mucoviscidoses varies significantly across different ethnic populations.

Tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn di truyền thay đổi đáng kể giữa các dân tộc khác nhau.

thick mucus production is the primary complication associated with mucoviscidoses.

Sản xuất chất nhầy đặc là biến chứng chính liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn di truyền.

nutritional support is crucial for children diagnosed with mucoviscidoses.

Hỗ trợ dinh dưỡng là rất quan trọng đối với trẻ em được chẩn đoán mắc bệnh phổi tắc nghẽn di truyền.

lung transplantation is sometimes necessary for severe cases of mucoviscidoses.

Phẫu thuật cấy phổi đôi khi là cần thiết đối với các trường hợp nặng của bệnh phổi tắc nghẽn di truyền.

antibiotics are frequently prescribed to fight infections caused by mucoviscidoses.

Thuốc kháng sinh thường được kê đơn để điều trị các nhiễm trùng do bệnh phổi tắc nghẽn di truyền gây ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay