cool mudder
mudder mát
tough mudder
mudder mạnh mẽ
mudder love
tình yêu của mudder
mudder trucker
mudder tài xế
mudder nature
thiên nhiên của mudder
mudder day
ngày của mudder
mudder bear
gấu mudder
mudder hen
gà mái mudder
mudder earth
đất của mudder
mudder goose
ngỗng mudder
my mudder always tells me to be kind.
Mẹ tôi luôn dặn tôi phải tử tế.
she is a great mudder who supports her children.
Cô ấy là một người mẹ tuyệt vời luôn ủng hộ con cái.
every mudder deserves a day off.
Mỗi người mẹ đều xứng đáng được nghỉ ngơi một ngày.
my mudder loves to cook for the family.
Mẹ tôi thích nấu ăn cho gia đình.
on mother's day, i want to surprise my mudder.
Ngày của mẹ, tôi muốn làm bất ngờ cho mẹ.
a mudder's love is unconditional.
Tình yêu của một người mẹ là vô điều kiện.
my mudder taught me how to ride a bike.
Mẹ tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
every mudder has her own unique parenting style.
Mỗi người mẹ đều có phong cách nuôi dạy con cái riêng.
i appreciate everything my mudder has done for me.
Tôi đánh giá cao tất cả những gì mẹ đã làm cho tôi.
my mudder always encourages me to follow my dreams.
Mẹ tôi luôn động viên tôi theo đuổi ước mơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay