mudflow hazard
nguy cơ sạt lở đất
mudflow risk
rủi ro sạt lở đất
mudflow control
kiểm soát sạt lở đất
mudflow management
quản lý sạt lở đất
mudflow event
sự kiện sạt lở đất
mudflow warning
cảnh báo sạt lở đất
mudflow monitoring
giám sát sạt lở đất
mudflow prevention
phòng ngừa sạt lở đất
mudflow analysis
phân tích sạt lở đất
mudflow study
nghiên cứu sạt lở đất
the mudflow caused significant damage to the village.
Lũ bùn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho ngôi làng.
scientists are studying the effects of mudflow on the landscape.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của lũ bùn đến cảnh quan.
residents were evacuated due to the risk of a mudflow.
Người dân đã được sơ tán do nguy cơ xảy ra lũ bùn.
heavy rainfall can trigger a mudflow in mountainous areas.
Lượng mưa lớn có thể gây ra lũ bùn ở các vùng núi.
emergency services responded quickly to the mudflow disaster.
Các dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng với thảm họa lũ bùn.
understanding mudflow behavior is crucial for disaster prevention.
Hiểu rõ hành vi của lũ bùn rất quan trọng để phòng ngừa thiên tai.
the mudflow swept away several houses in its path.
Lũ bùn đã cuốn trôi nhiều ngôi nhà trên đường đi của nó.
after the mudflow, the landscape looked completely different.
Sau trận lũ bùn, cảnh quan trông hoàn toàn khác.
they built barriers to protect against potential mudflow.
Họ đã xây dựng các rào chắn để bảo vệ chống lại nguy cơ lũ bùn.
local authorities are monitoring areas prone to mudflow.
Các cơ quan chức năng địa phương đang theo dõi các khu vực dễ bị lũ bùn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay