muggier weather
thời tiết ẩm hơn
muggier days
những ngày ẩm hơn
muggier air
không khí ẩm hơn
muggier conditions
tình trạng ẩm hơn
muggier nights
những đêm ẩm hơn
muggier summer
mùa hè ẩm hơn
muggier climate
khí hậu ẩm hơn
muggier atmosphere
khí quyển ẩm hơn
muggier temperatures
nhiệt độ ẩm hơn
muggier mornings
những buổi sáng ẩm hơn
the weather is getting muggier as summer approaches.
Thời tiết ngày càng trở nên ẩm hơn khi mùa hè đến gần.
it feels muggier in the city than in the countryside.
Cảm giác ẩm hơn ở thành phố so với nông thôn.
after the rain, the air became much muggier.
Sau cơn mưa, không khí trở nên ẩm hơn nhiều.
i prefer dry heat over muggier conditions.
Tôi thích nhiệt độ khô hơn là thời tiết ẩm.
the muggier it gets, the more i want to stay indoors.
Càng ẩm càng nhiều, tôi càng muốn ở trong nhà.
she complained about how muggier it was during her vacation.
Cô ấy phàn nàn về việc nó ẩm như thế nào trong kỳ nghỉ của cô ấy.
on muggier days, i always carry a water bottle.
Vào những ngày ẩm ướt, tôi luôn mang theo một chai nước.
the forecast predicts a muggier week ahead.
Dự báo dự đoán một tuần tới sẽ ẩm ướt.
he finds it hard to breathe when it's muggier outside.
Anh ấy thấy khó thở khi trời ngoài ẩm.
we decided to go to the beach to escape the muggier weather.
Chúng tôi quyết định đến bãi biển để trốn thoát khỏi thời tiết ẩm ướt.
muggier weather
thời tiết ẩm hơn
muggier days
những ngày ẩm hơn
muggier air
không khí ẩm hơn
muggier conditions
tình trạng ẩm hơn
muggier nights
những đêm ẩm hơn
muggier summer
mùa hè ẩm hơn
muggier climate
khí hậu ẩm hơn
muggier atmosphere
khí quyển ẩm hơn
muggier temperatures
nhiệt độ ẩm hơn
muggier mornings
những buổi sáng ẩm hơn
the weather is getting muggier as summer approaches.
Thời tiết ngày càng trở nên ẩm hơn khi mùa hè đến gần.
it feels muggier in the city than in the countryside.
Cảm giác ẩm hơn ở thành phố so với nông thôn.
after the rain, the air became much muggier.
Sau cơn mưa, không khí trở nên ẩm hơn nhiều.
i prefer dry heat over muggier conditions.
Tôi thích nhiệt độ khô hơn là thời tiết ẩm.
the muggier it gets, the more i want to stay indoors.
Càng ẩm càng nhiều, tôi càng muốn ở trong nhà.
she complained about how muggier it was during her vacation.
Cô ấy phàn nàn về việc nó ẩm như thế nào trong kỳ nghỉ của cô ấy.
on muggier days, i always carry a water bottle.
Vào những ngày ẩm ướt, tôi luôn mang theo một chai nước.
the forecast predicts a muggier week ahead.
Dự báo dự đoán một tuần tới sẽ ẩm ướt.
he finds it hard to breathe when it's muggier outside.
Anh ấy thấy khó thở khi trời ngoài ẩm.
we decided to go to the beach to escape the muggier weather.
Chúng tôi quyết định đến bãi biển để trốn thoát khỏi thời tiết ẩm ướt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay