mujahedins group
nhóm mujahideen
mujahedins fighters
những chiến binh mujahideen
mujahedins movement
phong trào mujahideen
mujahedins activities
các hoạt động của mujahideen
mujahedins leaders
các nhà lãnh đạo mujahideen
mujahedins forces
lực lượng mujahideen
mujahedins ideology
tư tưởng của mujahideen
mujahedins struggle
cuộc đấu tranh của mujahideen
mujahedins support
sự ủng hộ của mujahideen
mujahedins tactics
chiến thuật của mujahideen
the mujahedins fought bravely in the conflict.
Những chiến binh mujahideen đã chiến đấu dũng cảm trong cuộc xung đột.
many mujahedins were trained in guerrilla tactics.
Nhiều chiến binh mujahideen đã được huấn luyện về chiến thuật du kích.
the mujahedins played a significant role in the resistance.
Những chiến binh mujahideen đã đóng một vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến.
some mujahedins received support from foreign allies.
Một số chiến binh mujahideen đã nhận được sự hỗ trợ từ các đồng minh nước ngoài.
the mujahedins' ideology influenced many fighters.
Tư tưởng của những chiến binh mujahideen đã ảnh hưởng đến nhiều chiến binh.
in the 1980s, the mujahedins gained international attention.
Trong những năm 1980, những chiến binh mujahideen đã thu hút sự chú ý quốc tế.
the mujahedins often operated in small, mobile units.
Những chiến binh mujahideen thường hoạt động trong các đơn vị nhỏ và cơ động.
reports indicated that the mujahedins were well-organized.
Các báo cáo cho thấy những chiến binh mujahideen được tổ chức tốt.
many mujahedins became leaders in their communities.
Nhiều chiến binh mujahideen trở thành những nhà lãnh đạo trong cộng đồng của họ.
the legacy of the mujahedins continues to influence politics.
Di sản của những chiến binh mujahideen tiếp tục ảnh hưởng đến chính trị.
mujahedins group
nhóm mujahideen
mujahedins fighters
những chiến binh mujahideen
mujahedins movement
phong trào mujahideen
mujahedins activities
các hoạt động của mujahideen
mujahedins leaders
các nhà lãnh đạo mujahideen
mujahedins forces
lực lượng mujahideen
mujahedins ideology
tư tưởng của mujahideen
mujahedins struggle
cuộc đấu tranh của mujahideen
mujahedins support
sự ủng hộ của mujahideen
mujahedins tactics
chiến thuật của mujahideen
the mujahedins fought bravely in the conflict.
Những chiến binh mujahideen đã chiến đấu dũng cảm trong cuộc xung đột.
many mujahedins were trained in guerrilla tactics.
Nhiều chiến binh mujahideen đã được huấn luyện về chiến thuật du kích.
the mujahedins played a significant role in the resistance.
Những chiến binh mujahideen đã đóng một vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến.
some mujahedins received support from foreign allies.
Một số chiến binh mujahideen đã nhận được sự hỗ trợ từ các đồng minh nước ngoài.
the mujahedins' ideology influenced many fighters.
Tư tưởng của những chiến binh mujahideen đã ảnh hưởng đến nhiều chiến binh.
in the 1980s, the mujahedins gained international attention.
Trong những năm 1980, những chiến binh mujahideen đã thu hút sự chú ý quốc tế.
the mujahedins often operated in small, mobile units.
Những chiến binh mujahideen thường hoạt động trong các đơn vị nhỏ và cơ động.
reports indicated that the mujahedins were well-organized.
Các báo cáo cho thấy những chiến binh mujahideen được tổ chức tốt.
many mujahedins became leaders in their communities.
Nhiều chiến binh mujahideen trở thành những nhà lãnh đạo trong cộng đồng của họ.
the legacy of the mujahedins continues to influence politics.
Di sản của những chiến binh mujahideen tiếp tục ảnh hưởng đến chính trị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now