mulattos

[Mỹ]/mʌˈlætəʊz/
[Anh]/mʊˈlætoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người có tổ tiên hỗn hợp da trắng và da đen

Cụm từ & Cách kết hợp

mulattos in society

những người lai trong xã hội

mulattos and identity

những người lai và bản sắc

mulattos of color

những người lai có màu da

mulattos in history

những người lai trong lịch sử

mulattos and culture

những người lai và văn hóa

mulattos in art

những người lai trong nghệ thuật

mulattos and race

những người lai và chủng tộc

mulattos in literature

những người lai trong văn học

mulattos and society

những người lai trong xã hội

mulattos in politics

những người lai trong chính trị

Câu ví dụ

mulattos have a unique cultural heritage.

những người lai có di sản văn hóa độc đáo.

many mulattos face challenges in society.

nhiều người lai phải đối mặt với những thách thức trong xã hội.

historically, mulattos have played important roles.

lịch sử cho thấy những người lai đã đóng vai trò quan trọng.

there are diverse opinions about mulattos.

có nhiều ý kiến khác nhau về những người lai.

mulattos often bridge different communities.

những người lai thường kết nối các cộng đồng khác nhau.

understanding mulattos' experiences is crucial.

hiểu những kinh nghiệm của những người lai là rất quan trọng.

there is a growing representation of mulattos in media.

đang có sự đại diện ngày càng tăng của những người lai trên truyền thông.

mulattos contribute to the richness of society.

những người lai đóng góp vào sự phong phú của xã hội.

education can empower mulattos in their communities.

giáo dục có thể trao quyền cho những người lai trong cộng đồng của họ.

artists often depict the lives of mulattos.

các nghệ sĩ thường mô tả cuộc sống của những người lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay