mulcting fines
phạt tiền
mulcting fees
phạt phí
mulcting profits
phạt lợi nhuận
mulcting taxes
phạt thuế
mulcting schemes
phạt các hình thức lừa đảo
mulcting practices
phạt các hành vi
mulcting authority
phạt quyền lực
mulcting individuals
phạt các cá nhân
mulcting organizations
phạt các tổ chức
mulcting activities
phạt các hoạt động
the con artist was mulcting the unsuspecting victims.
kẻ lừa đảo đã vét tiền của những nạn nhân cả tin.
they were accused of mulcting funds from the charity.
họ bị cáo buộc đã chiếm đoạt tiền từ thiện.
mulcting the wealthy is a common theme in many novels.
việc vét tiền của những người giàu có là một chủ đề phổ biến trong nhiều tiểu thuyết.
he was caught mulcting his clients out of their savings.
hắn bị bắt quả tang vì đã vét tiền tiết kiệm của khách hàng.
the government is cracking down on mulcting practices.
chính phủ đang tăng cường trấn áp các hành vi vét tiền.
she felt guilty for mulcting her friends during the game.
cô cảm thấy có lỗi vì đã vét tiền của bạn bè trong trò chơi.
mulcting is illegal and can lead to severe penalties.
việc vét tiền là bất hợp pháp và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.
the detective uncovered a scheme involving mulcting.
thám tử đã phát hiện ra một kế hoạch liên quan đến việc vét tiền.
he was notorious for mulcting money from investors.
hắn nổi tiếng vì đã vét tiền của các nhà đầu tư.
mulcting has serious repercussions in the business world.
việc vét tiền có những hậu quả nghiêm trọng trong thế giới kinh doanh.
mulcting fines
phạt tiền
mulcting fees
phạt phí
mulcting profits
phạt lợi nhuận
mulcting taxes
phạt thuế
mulcting schemes
phạt các hình thức lừa đảo
mulcting practices
phạt các hành vi
mulcting authority
phạt quyền lực
mulcting individuals
phạt các cá nhân
mulcting organizations
phạt các tổ chức
mulcting activities
phạt các hoạt động
the con artist was mulcting the unsuspecting victims.
kẻ lừa đảo đã vét tiền của những nạn nhân cả tin.
they were accused of mulcting funds from the charity.
họ bị cáo buộc đã chiếm đoạt tiền từ thiện.
mulcting the wealthy is a common theme in many novels.
việc vét tiền của những người giàu có là một chủ đề phổ biến trong nhiều tiểu thuyết.
he was caught mulcting his clients out of their savings.
hắn bị bắt quả tang vì đã vét tiền tiết kiệm của khách hàng.
the government is cracking down on mulcting practices.
chính phủ đang tăng cường trấn áp các hành vi vét tiền.
she felt guilty for mulcting her friends during the game.
cô cảm thấy có lỗi vì đã vét tiền của bạn bè trong trò chơi.
mulcting is illegal and can lead to severe penalties.
việc vét tiền là bất hợp pháp và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.
the detective uncovered a scheme involving mulcting.
thám tử đã phát hiện ra một kế hoạch liên quan đến việc vét tiền.
he was notorious for mulcting money from investors.
hắn nổi tiếng vì đã vét tiền của các nhà đầu tư.
mulcting has serious repercussions in the business world.
việc vét tiền có những hậu quả nghiêm trọng trong thế giới kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay