mulier

[Mỹ]//ˈmjuːlɪər//
[Anh]//ˈmjuːlɪər//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the mulier

young mulier

a mulier

mulier genus

each mulier

mulier nova

the mulieres

mulier est

prima mulier

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay