| số nhiều | mullas |
mulla money
tiền của mulla
mulla talk
cuộc nói chuyện của mulla
mulla system
hệ thống của mulla
mulla power
quyền lực của mulla
mulla role
vai trò của mulla
mulla influence
sự ảnh hưởng của mulla
mulla culture
văn hóa của mulla
mulla community
cộng đồng của mulla
mulla leader
nhà lãnh đạo của mulla
mulla education
giáo dục của mulla
he earned a lot of mulla from his new job.
anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc mới của mình.
she saved up some mulla for her vacation.
cô ấy tiết kiệm một số tiền cho kỳ nghỉ của mình.
investing wisely can help you grow your mulla.
đầu tư khôn ngoan có thể giúp bạn tăng thêm tiền của mình.
they spent their mulla on a new car.
họ đã tiêu tiền vào một chiếc xe mới.
he always talks about making more mulla.
anh ấy luôn nói về việc kiếm thêm tiền.
she wants to save her mulla for a house.
cô ấy muốn tiết kiệm tiền để mua nhà.
the business venture brought in a lot of mulla.
dự án kinh doanh đã mang lại rất nhiều tiền.
he spends his mulla on luxury items.
anh ấy tiêu tiền vào những món đồ xa xỉ.
making smart financial decisions can increase your mulla.
việc đưa ra các quyết định tài chính thông minh có thể làm tăng thêm số tiền của bạn.
she was thrilled to finally have some mulla to spend.
cô ấy rất vui vì cuối cùng cũng có tiền để tiêu.
mulla money
tiền của mulla
mulla talk
cuộc nói chuyện của mulla
mulla system
hệ thống của mulla
mulla power
quyền lực của mulla
mulla role
vai trò của mulla
mulla influence
sự ảnh hưởng của mulla
mulla culture
văn hóa của mulla
mulla community
cộng đồng của mulla
mulla leader
nhà lãnh đạo của mulla
mulla education
giáo dục của mulla
he earned a lot of mulla from his new job.
anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc mới của mình.
she saved up some mulla for her vacation.
cô ấy tiết kiệm một số tiền cho kỳ nghỉ của mình.
investing wisely can help you grow your mulla.
đầu tư khôn ngoan có thể giúp bạn tăng thêm tiền của mình.
they spent their mulla on a new car.
họ đã tiêu tiền vào một chiếc xe mới.
he always talks about making more mulla.
anh ấy luôn nói về việc kiếm thêm tiền.
she wants to save her mulla for a house.
cô ấy muốn tiết kiệm tiền để mua nhà.
the business venture brought in a lot of mulla.
dự án kinh doanh đã mang lại rất nhiều tiền.
he spends his mulla on luxury items.
anh ấy tiêu tiền vào những món đồ xa xỉ.
making smart financial decisions can increase your mulla.
việc đưa ra các quyết định tài chính thông minh có thể làm tăng thêm số tiền của bạn.
she was thrilled to finally have some mulla to spend.
cô ấy rất vui vì cuối cùng cũng có tiền để tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay