take a mulligan
chơi lại lượt
We gave him a mulligan; the intern took the real hit.
Chúng tôi đã cho anh ấy một mulligan; người thực tập chịu thiệt.
Nguồn: TimeIt's a mulligan. But the second one fails, and suddenly I'm the problem.
Đó là một mulligan. Nhưng lần thứ hai thất bại, và đột nhiên tôi là vấn đề.
Nguồn: Modern Family - Season 08They'll tell the story of tonight. [Mulligan] Let's have another round tonight.
Họ sẽ kể câu chuyện của đêm nay. [Mulligan] Chúng ta hãy có một vòng nữa vào đêm nay.
Nguồn: "Hamilton" Musical HighlightsNot long ago, Royal Oaks Golf Club got a major mulligan of its own when the underused property was turned into a nature preserve.
Không lâu trước đây, Royal Oaks Golf Club cũng đã có một mulligan lớn khi khu bất động sản ít được sử dụng được chuyển đổi thành khu bảo tồn thiên nhiên.
Nguồn: VOA Standard Speed May 2016 Collectiontake a mulligan
chơi lại lượt
We gave him a mulligan; the intern took the real hit.
Chúng tôi đã cho anh ấy một mulligan; người thực tập chịu thiệt.
Nguồn: TimeIt's a mulligan. But the second one fails, and suddenly I'm the problem.
Đó là một mulligan. Nhưng lần thứ hai thất bại, và đột nhiên tôi là vấn đề.
Nguồn: Modern Family - Season 08They'll tell the story of tonight. [Mulligan] Let's have another round tonight.
Họ sẽ kể câu chuyện của đêm nay. [Mulligan] Chúng ta hãy có một vòng nữa vào đêm nay.
Nguồn: "Hamilton" Musical HighlightsNot long ago, Royal Oaks Golf Club got a major mulligan of its own when the underused property was turned into a nature preserve.
Không lâu trước đây, Royal Oaks Golf Club cũng đã có một mulligan lớn khi khu bất động sản ít được sử dụng được chuyển đổi thành khu bảo tồn thiên nhiên.
Nguồn: VOA Standard Speed May 2016 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay