| số nhiều | mulligatawnies |
mulligatawny soup
súp mulligatawny
mulligatawny recipe
công thức mulligatawny
mulligatawny curry
cà ri mulligatawny
mulligatawny flavor
vị mulligatawny
mulligatawny spices
gia vị mulligatawny
mulligatawny dish
món mulligatawny
mulligatawny mix
trộn mulligatawny
mulligatawny ingredients
thành phần mulligatawny
mulligatawny taste
hương vị mulligatawny
mulligatawny blend
pha trộn mulligatawny
she prepared a delicious mulligatawny soup for dinner.
Cô ấy đã chuẩn bị một món súp mulligatawny thơm ngon cho bữa tối.
we enjoyed a warm bowl of mulligatawny on a chilly evening.
Chúng tôi đã tận hưởng một bát mulligatawny ấm áp vào một buổi tối lạnh giá.
his favorite dish is mulligatawny, especially with extra spices.
Món ăn yêu thích của anh ấy là mulligatawny, đặc biệt là với thêm gia vị.
mulligatawny is a traditional dish with a unique flavor.
Mulligatawny là một món ăn truyền thống với hương vị độc đáo.
she learned how to make mulligatawny from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm mulligatawny từ bà của mình.
after a long day, a bowl of mulligatawny is very comforting.
Sau một ngày dài, một bát mulligatawny rất dễ chịu.
they served mulligatawny at the indian restaurant we visited.
Họ phục vụ mulligatawny tại nhà hàng Ấn Độ mà chúng tôi đã đến.
mulligatawny can be made with chicken or lentils.
Mulligatawny có thể được làm với thịt gà hoặc đậu lăng.
he loves to experiment with different ingredients in his mulligatawny.
Anh ấy thích thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau trong món mulligatawny của mình.
on cold days, nothing beats a hearty mulligatawny.
Vào những ngày lạnh, không gì bằng một bát mulligatawny thịnh soạn.
mulligatawny soup
súp mulligatawny
mulligatawny recipe
công thức mulligatawny
mulligatawny curry
cà ri mulligatawny
mulligatawny flavor
vị mulligatawny
mulligatawny spices
gia vị mulligatawny
mulligatawny dish
món mulligatawny
mulligatawny mix
trộn mulligatawny
mulligatawny ingredients
thành phần mulligatawny
mulligatawny taste
hương vị mulligatawny
mulligatawny blend
pha trộn mulligatawny
she prepared a delicious mulligatawny soup for dinner.
Cô ấy đã chuẩn bị một món súp mulligatawny thơm ngon cho bữa tối.
we enjoyed a warm bowl of mulligatawny on a chilly evening.
Chúng tôi đã tận hưởng một bát mulligatawny ấm áp vào một buổi tối lạnh giá.
his favorite dish is mulligatawny, especially with extra spices.
Món ăn yêu thích của anh ấy là mulligatawny, đặc biệt là với thêm gia vị.
mulligatawny is a traditional dish with a unique flavor.
Mulligatawny là một món ăn truyền thống với hương vị độc đáo.
she learned how to make mulligatawny from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm mulligatawny từ bà của mình.
after a long day, a bowl of mulligatawny is very comforting.
Sau một ngày dài, một bát mulligatawny rất dễ chịu.
they served mulligatawny at the indian restaurant we visited.
Họ phục vụ mulligatawny tại nhà hàng Ấn Độ mà chúng tôi đã đến.
mulligatawny can be made with chicken or lentils.
Mulligatawny có thể được làm với thịt gà hoặc đậu lăng.
he loves to experiment with different ingredients in his mulligatawny.
Anh ấy thích thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau trong món mulligatawny của mình.
on cold days, nothing beats a hearty mulligatawny.
Vào những ngày lạnh, không gì bằng một bát mulligatawny thịnh soạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay