multi-paned

[Mỹ]/[ˈmʌlti pˌeɪnd]/
[Anh]/[ˈmʌlti pˌeɪnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có nhiều khung hoặc bảng điều khiển; Liên quan đến hoặc được thiết kế với nhiều khung hoặc bảng điều khiển.

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-paned window

Cửa sổ nhiều khung

multi-paned door

Cửa nhiều khung

multi-paned glass

Kính nhiều khung

multi-paned design

Thiết kế nhiều khung

multi-paned cabinet

Tủ nhiều khung

featuring multi-paned

Đặc điểm nổi bật với nhiều khung

multi-paned effect

Tác dụng nhiều khung

multi-paned screen

Màn hình nhiều khung

multi-paned unit

Đơn vị nhiều khung

multi-paned style

Phong cách nhiều khung

Câu ví dụ

the software featured a multi-paned interface for easy comparison.

Phần mềm có giao diện nhiều khung để so sánh dễ dàng.

we designed a multi-paned layout to maximize screen space utilization.

Chúng tôi thiết kế bố cục nhiều khung để tối ưu hóa việc sử dụng không gian màn hình.

the application’s multi-paned view allowed for simultaneous data analysis.

Giao diện nhiều khung của ứng dụng cho phép phân tích dữ liệu đồng thời.

the dashboard used a multi-paned design to display key performance indicators.

Bảng điều khiển sử dụng thiết kế nhiều khung để hiển thị các chỉ số hiệu suất chính.

the editor’s multi-paned window supported split-screen coding.

Cửa sổ nhiều khung của trình soạn thảo hỗ trợ lập trình chia màn hình.

the control panel had a clean, multi-paned appearance.

Bảng điều khiển có kiểu dáng sạch sẽ và nhiều khung.

the user interface utilized a responsive multi-paned structure.

Giao diện người dùng sử dụng cấu trúc nhiều khung phản hồi.

the report displayed data across a multi-paned summary page.

Báo cáo hiển thị dữ liệu trên một trang tổng hợp nhiều khung.

the application’s multi-paned design improved workflow efficiency.

Thiết kế nhiều khung của ứng dụng đã cải thiện hiệu quả quy trình làm việc.

the software’s multi-paned layout was highly customizable.

Bố cục nhiều khung của phần mềm có thể tùy chỉnh cao.

the application offered a multi-paned view for detailed project management.

Ứng dụng cung cấp chế độ xem nhiều khung để quản lý dự án chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay