multiangular design
thiết kế đa giác
multiangular geometry
hình học đa giác
multiangular shape
hình dạng đa giác
multiangular surface
bề mặt đa giác
multiangular analysis
phân tích đa giác
multiangular structure
cấu trúc đa giác
multiangular model
mô hình đa giác
multiangular pattern
mẫu đa giác
multiangular framework
khung đa giác
multiangular approach
cách tiếp cận đa giác
the design features a multiangular shape that attracts attention.
thiết kế có hình dạng đa giác thu hút sự chú ý.
we need a multiangular approach to solve this complex problem.
chúng ta cần một cách tiếp cận đa diện để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the sculpture was created with a multiangular perspective.
bức điêu khắc được tạo ra với một góc nhìn đa diện.
her painting showcases a multiangular view of the landscape.
bức tranh của cô thể hiện một cái nhìn đa diện về cảnh quan.
the building's multiangular design maximizes natural light.
thiết kế đa giác của tòa nhà tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.
they discussed a multiangular strategy to enhance team performance.
họ thảo luận về một chiến lược đa diện để nâng cao hiệu suất của nhóm.
the artist experimented with multiangular forms in her latest work.
nghệ sĩ đã thử nghiệm với các hình thức đa giác trong tác phẩm mới nhất của cô.
multiangular reflections can create interesting visual effects.
ánh phản xạ đa giác có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh thú vị.
the furniture has a multiangular design that fits modern aesthetics.
đồ nội thất có thiết kế đa giác phù hợp với thẩm mỹ hiện đại.
she presented a multiangular analysis of the market trends.
cô trình bày một phân tích đa diện về xu hướng thị trường.
multiangular design
thiết kế đa giác
multiangular geometry
hình học đa giác
multiangular shape
hình dạng đa giác
multiangular surface
bề mặt đa giác
multiangular analysis
phân tích đa giác
multiangular structure
cấu trúc đa giác
multiangular model
mô hình đa giác
multiangular pattern
mẫu đa giác
multiangular framework
khung đa giác
multiangular approach
cách tiếp cận đa giác
the design features a multiangular shape that attracts attention.
thiết kế có hình dạng đa giác thu hút sự chú ý.
we need a multiangular approach to solve this complex problem.
chúng ta cần một cách tiếp cận đa diện để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the sculpture was created with a multiangular perspective.
bức điêu khắc được tạo ra với một góc nhìn đa diện.
her painting showcases a multiangular view of the landscape.
bức tranh của cô thể hiện một cái nhìn đa diện về cảnh quan.
the building's multiangular design maximizes natural light.
thiết kế đa giác của tòa nhà tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.
they discussed a multiangular strategy to enhance team performance.
họ thảo luận về một chiến lược đa diện để nâng cao hiệu suất của nhóm.
the artist experimented with multiangular forms in her latest work.
nghệ sĩ đã thử nghiệm với các hình thức đa giác trong tác phẩm mới nhất của cô.
multiangular reflections can create interesting visual effects.
ánh phản xạ đa giác có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh thú vị.
the furniture has a multiangular design that fits modern aesthetics.
đồ nội thất có thiết kế đa giác phù hợp với thẩm mỹ hiện đại.
she presented a multiangular analysis of the market trends.
cô trình bày một phân tích đa diện về xu hướng thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay