multiatomic

[Mỹ]/ˌmʌltiəˈtɒmɪk/
[Anh]/ˌmʌltiəˈtɑːmɪk/

Dịch

adj. Gồm nhiều nguyên tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

multiatomic ion

ion đa nguyên tử

multiatomic molecule

phân tử đa nguyên tử

multiatomic gas

khí đa nguyên tử

multiatomic structure

cấu trúc đa nguyên tử

multiatomic system

hệ thống đa nguyên tử

multiatomic species

loài đa nguyên tử

multiatomic cluster

nhóm đa nguyên tử

multiatomic framework

khung đa nguyên tử

multiatomic compound

hợp chất đa nguyên tử

multiatomic material

vật liệu đa nguyên tử

Câu ví dụ

multiatomic ions play crucial roles in electrochemical reactions.

Ion đa nguyên tử đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng điện hóa.

the scientist studied the behavior of multiatomic molecules under high pressure.

Nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của các phân tử đa nguyên tử dưới áp suất cao.

multiatomic clusters can exhibit unique optical properties.

Các cụm đa nguyên tử có thể thể hiện các tính chất quang học độc đáo.

understanding multiatomic systems requires advanced computational methods.

Hiểu về các hệ đa nguyên tử đòi hỏi các phương pháp tính toán tiên tiến.

multiatomic gases are commonly used in industrial applications.

Khí đa nguyên tử thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

the theoretical model explains how multiatomic structures form.

Mô hình lý thuyết giải thích cách các cấu trúc đa nguyên tử hình thành.

multiatomic processes in the atmosphere affect climate patterns.

Các quá trình đa nguyên tử trong khí quyển ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu.

researchers discovered a new type of multiatomic compound.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loại hợp chất đa nguyên tử mới.

multiatomic dynamics can be simulated using supercomputers.

Động lực học đa nguyên tử có thể được mô phỏng bằng siêu máy tính.

multiatomic species in space provide clues about stellar evolution.

Các loài đa nguyên tử trong không gian cung cấp những manh mối về sự tiến hóa của các ngôi sao.

the new technique allows precise manipulation of multiatomic particles.

Kỹ thuật mới cho phép thao tác chính xác các hạt đa nguyên tử.

spectroscopic analysis reveals the properties of multiatomic materials.

Phân tích quang phổ tiết lộ các tính chất của các vật liệu đa nguyên tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay