multichromatic display
hiển thị đa sắc
multichromatic effect
hiệu ứng đa sắc
be multichromatic
đa sắc
multichromatic lighting
ánh sáng đa sắc
creating multichromatic
tạo ra đa sắc
highly multichromatic
đa sắc cao
multichromatic hues
các sắc thái đa sắc
with multichromatic
với đa sắc
a multichromatic film
một bộ phim đa sắc
multichromatic patterns
các họa tiết đa sắc
the butterfly's wings displayed a stunning multichromatic pattern.
Đôi cánh của loài bướm phô diễn một hoa văn đa sắc cầu kỳ.
the artist used multichromatic inks to create a vibrant landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng các loại mực đa sắc để tạo ra một phong cảnh sống động.
the mineral exhibited a beautiful multichromatic iridescence under the light.
Khoáng chất thể hiện một sự óng ánh đa sắc tuyệt đẹp dưới ánh sáng.
we observed a multichromatic glow emanating from the nebula.
Chúng tôi quan sát thấy một ánh sáng đa sắc phát ra từ tinh vân.
the firework display featured a dazzling multichromatic explosion.
Buổi trình diễn pháo hoa có một màn pháo hoa đa sắc lộng lẫy.
the fabric shimmered with a subtle multichromatic sheen.
Vải lụa tỏa sáng với một lớp bóng đa sắc tinh tế.
the beetle's exoskeleton had a striking multichromatic appearance.
Bộ xương ngoài của loài bọ cánh cứng có một vẻ ngoài đa sắc ấn tượng.
the scientist studied the multichromatic properties of the new compound.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính đa sắc của hợp chất mới.
the camera captured the multichromatic hues of the sunset.
Máy ảnh đã ghi lại những sắc thái đa sắc của hoàng hôn.
the display screen produced a rich multichromatic image.
Màn hình hiển thị tạo ra một hình ảnh đa sắc phong phú.
the coral reef teemed with multichromatic life.
Rạn san hô tràn ngập sự sống đa sắc.
multichromatic display
hiển thị đa sắc
multichromatic effect
hiệu ứng đa sắc
be multichromatic
đa sắc
multichromatic lighting
ánh sáng đa sắc
creating multichromatic
tạo ra đa sắc
highly multichromatic
đa sắc cao
multichromatic hues
các sắc thái đa sắc
with multichromatic
với đa sắc
a multichromatic film
một bộ phim đa sắc
multichromatic patterns
các họa tiết đa sắc
the butterfly's wings displayed a stunning multichromatic pattern.
Đôi cánh của loài bướm phô diễn một hoa văn đa sắc cầu kỳ.
the artist used multichromatic inks to create a vibrant landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng các loại mực đa sắc để tạo ra một phong cảnh sống động.
the mineral exhibited a beautiful multichromatic iridescence under the light.
Khoáng chất thể hiện một sự óng ánh đa sắc tuyệt đẹp dưới ánh sáng.
we observed a multichromatic glow emanating from the nebula.
Chúng tôi quan sát thấy một ánh sáng đa sắc phát ra từ tinh vân.
the firework display featured a dazzling multichromatic explosion.
Buổi trình diễn pháo hoa có một màn pháo hoa đa sắc lộng lẫy.
the fabric shimmered with a subtle multichromatic sheen.
Vải lụa tỏa sáng với một lớp bóng đa sắc tinh tế.
the beetle's exoskeleton had a striking multichromatic appearance.
Bộ xương ngoài của loài bọ cánh cứng có một vẻ ngoài đa sắc ấn tượng.
the scientist studied the multichromatic properties of the new compound.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính đa sắc của hợp chất mới.
the camera captured the multichromatic hues of the sunset.
Máy ảnh đã ghi lại những sắc thái đa sắc của hoàng hôn.
the display screen produced a rich multichromatic image.
Màn hình hiển thị tạo ra một hình ảnh đa sắc phong phú.
the coral reef teemed with multichromatic life.
Rạn san hô tràn ngập sự sống đa sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay