multideists

[Mỹ]/ˌmʌltiˈdiːɪsts/
[Anh]/ˌmʌltiˈdiːɪsts/

Dịch

n. Người tin hoặc thực hành đa thần; những người thờ phượng hoặc công nhận sự tồn tại của nhiều vị thần.

Cụm từ & Cách kết hợp

multideists believe

những người đa thần tin

ancient multideists

những người đa thần cổ đại

multideists worship

những người đa thần thờ cúng

greek multideists

những người đa thần người Hy Lạp

multideists practice

những người đa thần thực hành

multideists often

những người đa thần thường xuyên

roman multideists

những người đa thần người La Mã

the multideists

những người đa thần

many multideists

rất nhiều người đa thần

multideists reverently

những người đa thần trang nghiêm

Câu ví dụ

multideists believe in the existence of multiple deities.

Những người đa thần tin vào sự tồn tại của nhiều vị thần.

the multideists gathered for their annual religious ceremony.

Những người đa thần đã tập hợp cho buổi lễ tôn giáo hàng năm của họ.

many ancient civilizations were multideists.

Nhiều nền văn minh cổ đại là đa thần.

multideists often worship gods from different pantheons.

Những người đa thần thường thờ cúng các vị thần từ các hệ thống thần thoại khác nhau.

the philosopher argued that multideists have a more complex worldview.

Nhà triết học cho rằng những người đa thần có một thế giới quan phức tạp hơn.

some cultures evolved from monotheistic to multideists practices.

Một số nền văn hóa đã phát triển từ đơn thần sang các thực hành đa thần.

multideists typically celebrate diverse festivals throughout the year.

Những người đa thần thường xuyên tổ chức các lễ hội đa dạng trong suốt cả năm.

scholars study how multideists reconcile different divine narratives.

Các học giả nghiên cứu cách những người đa thần hòa giải các câu chuyện thần thánh khác nhau.

the book explores the theological perspectives of multideists.

Cuốn sách khám phá các quan điểm thần học của những người đa thần.

modern multideists often blend traditional and contemporary beliefs.

Những người đa thần hiện đại thường kết hợp niềm tin truyền thống và đương đại.

multideists may honor deities associated with nature, war, and wisdom.

Những người đa thần có thể tôn vinh các vị thần liên quan đến tự nhiên, chiến tranh và trí tuệ.

the multideists community maintains sacred temples for various gods.

Cộng đồng đa thần duy trì các ngôi đền linh thiêng cho các vị thần khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay