multifilaments

[Mỹ]/ˌmʌltɪˈfɪləmənt/
[Anh]/ˌmʌltɪˈfɪləmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại sợi được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ; được sử dụng trong hóa học để chỉ các sợi composite; đề cập đến sợi đa sợi hoặc sợi nhiều dây.

Cụm từ & Cách kết hợp

multifilament yarn

dây sợi đa sợi

multifilament thread

luỡi chỉ đa sợi

multifilament fabric

vải đa sợi

multifilament rope

dây thừng đa sợi

multifilament fishing line

dây câu đa sợi

multifilament fiber

sợi đa sợi

multifilament mesh

màng lưới đa sợi

multifilament twine

dây thắt đa sợi

multifilament filament

dây tơ đa sợi

multifilament tape

băng đa sợi

Câu ví dụ

the fishing line is made of multifilament material.

dây câu được làm từ vật liệu đa sợi.

multifilament yarn is often used in textile manufacturing.

sợi đa sợi thường được sử dụng trong sản xuất dệt may.

she prefers multifilament ropes for climbing.

cô ấy thích dùng dây thừng đa sợi để leo núi.

multifilament threads provide better strength and flexibility.

luân sợi đa sợi cung cấp độ bền và độ linh hoạt tốt hơn.

the fishing net is constructed from multifilament fibers.

lưới câu được cấu tạo từ sợi đa sợi.

using multifilament lines can improve your catch rate.

sử dụng dây đa sợi có thể cải thiện tỷ lệ bắt được cá của bạn.

multifilament materials are essential in advanced sports equipment.

vật liệu đa sợi là điều cần thiết trong thiết bị thể thao tiên tiến.

he bought a multifilament fishing rod for better performance.

anh ấy đã mua một cần câu đa sợi để có hiệu suất tốt hơn.

multifilament cables are often used in telecommunications.

dây cáp đa sợi thường được sử dụng trong viễn thông.

the durability of multifilament fabrics makes them popular.

độ bền của vải đa sợi khiến chúng trở nên phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay