multilateral agreement
thỏa thuận đa phương
multilateral cooperation
hợp tác đa phương
multilateral approach
phương pháp đa phương
multilateral trade
thương mại đa phương
The party supports multilateral disarmament.
Đảng ủng hộ giải trừ quân bị đa phương.
The project is funded by the World Bank and other multilateral agencies.
Dự án được tài trợ bởi Ngân hàng Thế giới và các tổ chức đa phương khác.
A multilateral nuclear test ban treaty was to be signed.
Một hiệp ước cấm thử nghiệm hạt nhân đa phương đã được ký kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay