multilists

[Mỹ]/ˈmʌltɪlɪst/
[Anh]/ˈmʌltɪˌlɪst/

Dịch

n.danh sách nhiều; danh sách nhiều cấp

Cụm từ & Cách kết hợp

multilist selection

chọn danh sách đa

multilist box

khung danh sách đa

multilist view

chế độ xem danh sách đa

multilist input

đầu vào danh sách đa

multilist option

tùy chọn danh sách đa

multilist feature

tính năng danh sách đa

multilist display

hiển thị danh sách đa

multilist format

định dạng danh sách đa

multilist control

điều khiển danh sách đa

multilist item

mục danh sách đa

Câu ví dụ

we need to create a multilist for our project.

Chúng tôi cần tạo một đa danh sách cho dự án của chúng tôi.

the multilist feature allows users to select multiple options.

Tính năng đa danh sách cho phép người dùng chọn nhiều tùy chọn.

can you add the new items to the multilist?

Bạn có thể thêm các mục mới vào đa danh sách không?

using a multilist can simplify data entry tasks.

Sử dụng đa danh sách có thể đơn giản hóa các tác vụ nhập liệu.

she prefers a multilist format for organizing her tasks.

Cô ấy thích định dạng đa danh sách để sắp xếp công việc của mình.

the software includes a customizable multilist option.

Phần mềm bao gồm tùy chọn đa danh sách có thể tùy chỉnh.

we can filter results using the multilist in the application.

Chúng tôi có thể lọc kết quả bằng cách sử dụng đa danh sách trong ứng dụng.

he added several categories to the multilist for better organization.

Anh ấy đã thêm một số danh mục vào đa danh sách để tổ chức tốt hơn.

a well-designed multilist enhances user experience.

Một đa danh sách được thiết kế tốt sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng.

make sure to update the multilist regularly.

Hãy chắc chắn cập nhật đa danh sách thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay