multiload

[Mỹ]/ˌmʌltiˈloʊd/
[Anh]/ˌmʌltiˈloʊd/

Dịch

n. khả năng xử lý hoặc hỗ trợ nhiều tải hoặc khối lượng công việc đồng thời.
Các dạng của từ
số nhiềumultiloads

Cụm từ & Cách kết hợp

multiload trailer

Tàu chở hàng đa tải

multiload capability

Khả năng đa tải

automatic multiload

Đa tải tự động

multiloaded data

Dữ liệu đã đa tải

multiload operation

Thao tác đa tải

multiload testing

Thử nghiệm đa tải

multiload function

Hàm đa tải

sequential multiload

Đa tải tuần tự

multiload car

Xe đa tải

multiload process

Quy trình đa tải

Câu ví dụ

the multiload contraceptive device is a popular choice among women seeking long-term birth control.

Thiết bị tránh thai Multiload là lựa chọn phổ biến đối với phụ nữ đang tìm kiếm biện pháp tránh thai dài hạn.

doctors often recommend multiload iucd for women who have completed their families.

Bác sĩ thường khuyên phụ nữ đã có đủ con sử dụng IUD Multiload.

multiload insertion typically takes only a few minutes and can be done in a clinic.

Việc cấy đặt Multiload thường chỉ mất vài phút và có thể được thực hiện tại phòng khám.

the multiload device can remain effective for up to five years.

Thiết bị Multiload có thể duy trì hiệu quả trong vòng năm năm.

some women experience lighter periods after multiload insertion.

Một số phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt nhẹ hơn sau khi cấy đặt Multiload.

multiload removal should always be performed by a qualified healthcare provider.

Việc tháo Multiload phải luôn được thực hiện bởi một chuyên gia y tế có trình độ.

the multiload contraceptive method has a high success rate in preventing pregnancy.

Phương pháp tránh thai Multiload có tỷ lệ thành công cao trong việc ngăn ngừa thai.

before choosing multiload, patients should discuss potential side effects with their doctor.

Trước khi chọn Multiload, bệnh nhân nên thảo luận về các tác dụng phụ tiềm tàng với bác sĩ của họ.

multiload is suitable for women who cannot tolerate estrogen-based contraceptives.

Multiload phù hợp với phụ nữ không thể chịu đựng các biện pháp tránh thai chứa estrogen.

regular check-ups are important for women using multiload devices.

Các cuộc kiểm tra định kỳ là rất quan trọng đối với phụ nữ sử dụng thiết bị Multiload.

the multiload system provides continuous contraception without daily action.

Hệ thống Multiload cung cấp biện pháp tránh thai liên tục mà không cần hành động hàng ngày.

compared to other iuds, multiload may cause more cramping during the first few months.

So với các IUD khác, Multiload có thể gây ra nhiều đau hơn trong vài tháng đầu tiên.

many healthcare providers prefer multiload for its reliability and reversibility.

Nhiều nhà cung cấp dịch vụ y tế ưa chuộng Multiload nhờ tính đáng tin cậy và khả năng đảo ngược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay