multimelta

[Mỹ]/ˌmʌltiˈmɛltə/
[Anh]/ˌmʌltiˈmɛltə/

Dịch

Word Forms
số nhiềumultimeltas

Cụm từ & Cách kết hợp

a multimelta

the multimelta

two multimeltas

multimelta fire

multimelta shot

heavy multimelta

wield a multimelta

multimelta damage

hot multimelta

mounted multimelta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay