multiplier effect
hiệu ứng nhân
lagrange multiplier
độ bội Lagrange
frequency multiplier
bộ khuếch đại tần số
In 8X2, the multiplier is8.
Trong 8X2, hệ số là 8.
This old house is becoming a multiplier of expenses.
Ngôi nhà cũ này đang trở thành một hệ số của các chi phí.
It should be noted that the method for updating multipliers is similar but different to the surrogate subgradient method, which is more robust and stable for accelerating the convergence rate.
Cần lưu ý rằng phương pháp cập nhật các hệ số nhân tương tự như phương pháp subgradient đại diện, có tính mạnh mẽ và ổn định hơn trong việc tăng tốc tốc độ hội tụ.
A decade or so ago, I designed a simple circuit that included a quad optoisolator arranged in a full-wave analog-multiplier bridge (Figure 1).
Cách đây khoảng một thập kỷ, tôi đã thiết kế một mạch đơn giản bao gồm một bộ cách ly quang bốn đầu được sắp xếp trong cầu khuếch đại tương tự toàn sóng (Hình 1).
The multiplier effect of the new technology will benefit the entire industry.
Hiệu ứng nhân của công nghệ mới sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ ngành công nghiệp.
A higher multiplier can lead to greater economic growth.
Hệ số cao hơn có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế lớn hơn.
The government is implementing policies to increase the multiplier effect of investments.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để tăng hiệu ứng nhân của các khoản đầu tư.
Education is often seen as a social multiplier, leading to better opportunities for individuals.
Giáo dục thường được xem là một hệ số xã hội, dẫn đến những cơ hội tốt hơn cho các cá nhân.
The multiplier impact of tourism on the local economy is significant.
Tác động nhân của du lịch đối với nền kinh tế địa phương là đáng kể.
Infrastructure development has a multiplier effect on job creation.
Phát triển cơ sở hạ tầng có hiệu ứng nhân đối với việc tạo việc làm.
Investing in renewable energy can have a positive multiplier effect on the environment.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể có hiệu ứng nhân tích cực đối với môi trường.
The multiplier effect of consumer spending can stimulate economic growth.
Hiệu ứng nhân của chi tiêu tiêu dùng có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.
In economics, the concept of a fiscal multiplier is used to measure the impact of government spending on the economy.
Trong kinh tế, khái niệm về hệ số tài chính được sử dụng để đo lường tác động của chi tiêu của chính phủ đối với nền kinh tế.
The multiplier principle states that an initial increase in spending will lead to a larger final increase in national income.
Nguyên tắc nhân quy định rằng sự gia tăng ban đầu trong chi tiêu sẽ dẫn đến sự gia tăng cuối cùng lớn hơn trong thu nhập quốc gia.
multiplier effect
hiệu ứng nhân
lagrange multiplier
độ bội Lagrange
frequency multiplier
bộ khuếch đại tần số
In 8X2, the multiplier is8.
Trong 8X2, hệ số là 8.
This old house is becoming a multiplier of expenses.
Ngôi nhà cũ này đang trở thành một hệ số của các chi phí.
It should be noted that the method for updating multipliers is similar but different to the surrogate subgradient method, which is more robust and stable for accelerating the convergence rate.
Cần lưu ý rằng phương pháp cập nhật các hệ số nhân tương tự như phương pháp subgradient đại diện, có tính mạnh mẽ và ổn định hơn trong việc tăng tốc tốc độ hội tụ.
A decade or so ago, I designed a simple circuit that included a quad optoisolator arranged in a full-wave analog-multiplier bridge (Figure 1).
Cách đây khoảng một thập kỷ, tôi đã thiết kế một mạch đơn giản bao gồm một bộ cách ly quang bốn đầu được sắp xếp trong cầu khuếch đại tương tự toàn sóng (Hình 1).
The multiplier effect of the new technology will benefit the entire industry.
Hiệu ứng nhân của công nghệ mới sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ ngành công nghiệp.
A higher multiplier can lead to greater economic growth.
Hệ số cao hơn có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế lớn hơn.
The government is implementing policies to increase the multiplier effect of investments.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để tăng hiệu ứng nhân của các khoản đầu tư.
Education is often seen as a social multiplier, leading to better opportunities for individuals.
Giáo dục thường được xem là một hệ số xã hội, dẫn đến những cơ hội tốt hơn cho các cá nhân.
The multiplier impact of tourism on the local economy is significant.
Tác động nhân của du lịch đối với nền kinh tế địa phương là đáng kể.
Infrastructure development has a multiplier effect on job creation.
Phát triển cơ sở hạ tầng có hiệu ứng nhân đối với việc tạo việc làm.
Investing in renewable energy can have a positive multiplier effect on the environment.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể có hiệu ứng nhân tích cực đối với môi trường.
The multiplier effect of consumer spending can stimulate economic growth.
Hiệu ứng nhân của chi tiêu tiêu dùng có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.
In economics, the concept of a fiscal multiplier is used to measure the impact of government spending on the economy.
Trong kinh tế, khái niệm về hệ số tài chính được sử dụng để đo lường tác động của chi tiêu của chính phủ đối với nền kinh tế.
The multiplier principle states that an initial increase in spending will lead to a larger final increase in national income.
Nguyên tắc nhân quy định rằng sự gia tăng ban đầu trong chi tiêu sẽ dẫn đến sự gia tăng cuối cùng lớn hơn trong thu nhập quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay