multiploid

[Mỹ]/ˈmʌltɪplɔɪd/
[Anh]/ˈmʌltɪplɔɪd/

Dịch

n. một tế bào hoặc sinh vật có nhiều bộ nhiễm sắc thể

Cụm từ & Cách kết hợp

multiploid organism

sinh vật đa bội

multiploid species

loài đa bội

multiploid cells

tế bào đa bội

multiploid condition

điều kiện đa bội

multiploid level

mức độ đa bội

multiploid plants

thực vật đa bội

multiploid traits

đặc tính đa bội

multiploid varieties

giống đa bội

multiploid hybrids

lai đa bội

multiploid genetics

di truyền đa bội

Câu ví dụ

many plants are multiploid, which allows for greater genetic diversity.

Nhiều loài thực vật là đa bội, điều này cho phép sự đa dạng di truyền lớn hơn.

researchers are studying the effects of being multiploid on cell function.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của việc đa bội lên chức năng tế bào.

multiploid organisms often exhibit unique traits compared to diploid ones.

Các sinh vật đa bội thường thể hiện những đặc điểm độc đáo so với các sinh vật lưỡng bội.

some species of fish are naturally multiploid, enhancing their adaptability.

Một số loài cá tự nhiên là đa bội, tăng cường khả năng thích ứng của chúng.

the phenomenon of multiploidization can lead to speciation.

Hiện tượng đa bội có thể dẫn đến sự hình thành loài.

scientists are exploring the role of multiploid cells in cancer research.

Các nhà khoa học đang khám phá vai trò của các tế bào đa bội trong nghiên cứu ung thư.

in agriculture, multiploid crops can yield higher production rates.

Trong nông nghiệp, các loại cây trồng đa bội có thể cho năng suất cao hơn.

understanding multiploid genetics is crucial for plant breeding programs.

Hiểu rõ di truyền học đa bội rất quan trọng đối với các chương trình chọn giống cây trồng.

multiploid species can be more resilient to environmental changes.

Các loài đa bội có thể có khả năng phục hồi tốt hơn trước những thay đổi về môi trường.

some fungi are known to be multiploid, affecting their reproduction.

Một số loài nấm được biết đến là đa bội, ảnh hưởng đến quá trình sinh sản của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay