munchy

[Mỹ]/ˈmʌntʃi/
[Anh]/ˈmʌntʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Munchie cookies (một thương hiệu hoặc loại bánh quy)
Các dạng của từ
số nhiềumunchies

Cụm từ & Cách kết hợp

munchies

Vietnamese_translation

getting the munchies

Vietnamese_translation

munchy time

Vietnamese_translation

munchy foods

Vietnamese_translation

munchy craving

Vietnamese_translation

feeling munchy

Vietnamese_translation

munchy snack

Vietnamese_translation

satisfy the munchies

Vietnamese_translation

late night munchies

Vietnamese_translation

munchies attack

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i always get the munchies when watching movies at home.

Tôi luôn thèm ăn khi xem phim ở nhà.

these crunchy chips are so munchy and addictive.

Những chiếc薯片 giòn tan này thật sự thèm ăn và gây nghiện.

she was in a munchy mood and raided the kitchen.

Cô ấy đang trong tâm trạng thèm ăn và đã xông vào bếp.

late-night study sessions always give me the munchies.

Các buổi học vào ban đêm luôn khiến tôi thèm ăn.

the munchy aroma of freshly baked cookies filled the house.

Mùi thơm hấp dẫn của những chiếc bánh quy mới nướng đã lan đầy nhà.

munchy snacks are perfect for road trips.

Đồ ăn vặt giòn tan là lựa chọn hoàn hảo cho chuyến đi đường dài.

i keep some munchy treats in my desk drawer.

Tôi luôn cất một số món ăn vặt giòn tan trong ngăn bàn.

after exercising, i suddenly felt munchy.

Sau khi tập thể dục, tôi đột nhiên cảm thấy thèm ăn.

the munchy texture of this bread is amazing.

Cấu trúc giòn tan của chiếc bánh mì này thật tuyệt vời.

saturday afternoons put me in a munchy mood.

Các buổi chiều thứ Bảy khiến tôi rơi vào tâm trạng thèm ăn.

these munchy crackers go perfectly with cheese.

Loại bánh quy giòn tan này ăn kèm với phô mai là hoàn hảo.

nothing satisfies the munchies better than pizza.

Không có gì làm thỏa mãn cơn thèm ăn tốt hơn là pizza.

the kids got the munchies after playing outside.

Các con trẻ cảm thấy thèm ăn sau khi chơi ngoài trời.

i have a munchy craving for something salty.

Tôi đang thèm ăn một thứ gì đó mặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay