mundanenesses of life
những điều tầm thường của cuộc sống
embracing mundanenesses
tiếp nhận sự tầm thường
mundanenesses in routine
sự tầm thường trong thói quen
mundanenesses of work
sự tầm thường của công việc
finding mundanenesses
tìm kiếm sự tầm thường
mundanenesses of existence
sự tầm thường của sự tồn tại
mundanenesses in art
sự tầm thường trong nghệ thuật
celebrating mundanenesses
tôn vinh sự tầm thường
mundanenesses we ignore
những điều tầm thường mà chúng ta bỏ qua
we often overlook the mundanenesses of daily life.
Chúng ta thường bỏ qua những điều tầm thường trong cuộc sống hàng ngày.
finding joy in the mundanenesses can lead to a happier life.
Tìm thấy niềm vui trong những điều tầm thường có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn.
she wrote a book about the mundanenesses of motherhood.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những điều tầm thường của việc làm mẹ.
we should celebrate the mundanenesses that shape our routines.
Chúng ta nên ăn mừng những điều tầm thường định hình thói quen của chúng ta.
the mundanenesses of the job can be surprisingly comforting.
Những điều tầm thường của công việc có thể đáng ngạc nhiên là dễ chịu.
he found beauty in the mundanenesses of his surroundings.
Anh ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những điều tầm thường xung quanh anh ấy.
we often take the mundanenesses for granted.
Chúng ta thường coi những điều tầm thường là điều hiển nhiên.
exploring the mundanenesses of life can inspire creativity.
Khám phá những điều tầm thường của cuộc sống có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.
her art reflects the mundanenesses of everyday experiences.
Nghệ thuật của cô thể hiện những điều tầm thường của những trải nghiệm hàng ngày.
embracing the mundanenesses helps us appreciate the extraordinary.
Đón nhận những điều tầm thường giúp chúng ta đánh giá cao những điều phi thường.
mundanenesses of life
những điều tầm thường của cuộc sống
embracing mundanenesses
tiếp nhận sự tầm thường
mundanenesses in routine
sự tầm thường trong thói quen
mundanenesses of work
sự tầm thường của công việc
finding mundanenesses
tìm kiếm sự tầm thường
mundanenesses of existence
sự tầm thường của sự tồn tại
mundanenesses in art
sự tầm thường trong nghệ thuật
celebrating mundanenesses
tôn vinh sự tầm thường
mundanenesses we ignore
những điều tầm thường mà chúng ta bỏ qua
we often overlook the mundanenesses of daily life.
Chúng ta thường bỏ qua những điều tầm thường trong cuộc sống hàng ngày.
finding joy in the mundanenesses can lead to a happier life.
Tìm thấy niềm vui trong những điều tầm thường có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn.
she wrote a book about the mundanenesses of motherhood.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những điều tầm thường của việc làm mẹ.
we should celebrate the mundanenesses that shape our routines.
Chúng ta nên ăn mừng những điều tầm thường định hình thói quen của chúng ta.
the mundanenesses of the job can be surprisingly comforting.
Những điều tầm thường của công việc có thể đáng ngạc nhiên là dễ chịu.
he found beauty in the mundanenesses of his surroundings.
Anh ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những điều tầm thường xung quanh anh ấy.
we often take the mundanenesses for granted.
Chúng ta thường coi những điều tầm thường là điều hiển nhiên.
exploring the mundanenesses of life can inspire creativity.
Khám phá những điều tầm thường của cuộc sống có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.
her art reflects the mundanenesses of everyday experiences.
Nghệ thuật của cô thể hiện những điều tầm thường của những trải nghiệm hàng ngày.
embracing the mundanenesses helps us appreciate the extraordinary.
Đón nhận những điều tầm thường giúp chúng ta đánh giá cao những điều phi thường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now