mundanify

[Mỹ]//mʌnˈdeɪnɪfaɪ//
[Anh]//mʌnˈdeɪnɪfaɪ//

Dịch

v. Làm cho một thứ trở nên tầm thường, bình thường hoặc phổ thông; tước đi sự đặc biệt hoặc sự hào hứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

mundanify life

Phát triển đời sống bình thường

mundanify experience

Phát triển trải nghiệm bình thường

mundanify reality

Phát triển thực tại bình thường

mundanify work

Phát triển công việc bình thường

mundanify everything

Phát triển mọi thứ bình thường

mundanify your day

Phát triển ngày của bạn bình thường

mundanify culture

Phát triển văn hóa bình thường

mundanifying art

Phát triển nghệ thuật bình thường

never mundanify

Không bao giờ phát triển bình thường

Câu ví dụ

she tried to mundanify her extravagant lifestyle to fit in with her new colleagues.

Cô ấy cố gắng làm cho lối sống xa hoa của mình trở nên tầm thường để hòa nhập với đồng nghiệp mới.

the director decided to mundanify the script by removing all the magical elements.

Đạo diễn đã quyết định làm cho kịch bản trở nên tầm thường bằng cách loại bỏ tất cả các yếu tố kỳ ảo.

modern technology has served to mundanify tasks that were once considered miraculous.

Công nghệ hiện đại đã giúp làm cho những nhiệm vụ từng được coi là kỳ diệu trở nên tầm thường.

the historian's lecture aimed to mundanify the mythologies surrounding the ancient empire.

Bài giảng của nhà sử học nhằm làm cho các thần thoại xung quanh đế chế cổ đại trở nên tầm thường.

we should not mundanify this sacred ritual just to make it more marketable.

Chúng ta không nên làm cho nghi lễ thiêng liêng này trở nên tầm thường chỉ để nó trở nên dễ bán hơn.

critics argue that the new adaptation manages to mundanify a literary masterpiece.

Các nhà phê bình cho rằng phiên bản mới đã làm cho một kiệt tác văn học trở nên tầm thường.

the teacher tried to mundanify the complex physics concepts for the students.

Giáo viên đã cố gắng làm cho các khái niệm vật lý phức tạp trở nên tầm thường đối với học sinh.

overexposure to social media can mundanify even the most breathtaking travel destinations.

Sự tiếp xúc quá mức với mạng xã hội có thể làm cho ngay cả những điểm đến du lịch ngoạn mục nhất cũng trở nên tầm thường.

the artist's goal was to mundanify the divine figures in his paintings.

Mục tiêu của nghệ sĩ là làm cho các hình ảnh thần thánh trong tranh vẽ của ông trở nên tầm thường.

constant repetition tends to mundanify what should be a special experience.

Sự lặp lại liên tục có xu hướng làm cho những trải nghiệm đáng nhớ trở nên tầm thường.

the new management sought to mundanify the office environment to boost productivity.

Quản lý mới đã cố gắng làm cho môi trường văn phòng trở nên tầm thường để tăng năng suất.

his cynical attitude served to mundanify the romantic gestures of his partner.

Tư tưởng hoài nghi của anh ấy đã làm cho những cử chỉ tình cảm của bạn gái anh trở nên tầm thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay